筷子毛笔 kuàizi máobǐ
volume volume

Từ hán việt: 【khoái tử mao bút】

Đọc nhanh: 筷子毛笔 (khoái tử mao bút). Ý nghĩa là: Cọ đũa.

Ý Nghĩa của "筷子毛笔" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

筷子毛笔 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Cọ đũa

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 筷子毛笔

  • volume volume

    - 一 yī 管 guǎn 毛笔 máobǐ

    - Một cây bút lông.

  • volume volume

    - 他 tā 用 yòng 毛笔 máobǐ 写字 xiězì

    - Anh ấy viết chữ bằng cọ viết.

  • volume volume

    - 他 tā 还是 háishì 个 gè 毛孩子 máoháizi

    - Cậu ấy vẫn là một đứa trẻ.

  • volume volume

    - 一双 yīshuāng 筷子 kuàizi

    - đôi đũa

  • volume volume

    - 我 wǒ 把 bǎ 筷子 kuàizi 放在 fàngzài 嘴 zuǐ 中 zhōng 假装 jiǎzhuāng 是 shì 长毛象 chángmáoxiàng

    - Tôi đưa đũa vào miệng và giả vờ là một con voi ma mút.

  • volume volume

    - 古代 gǔdài 的 de 人用 rényòng 毛笔 máobǐ 写字 xiězì

    - Người xưa dùng bút lông để viết chữ.

  • volume volume

    - 不要 búyào 把 bǎ 筷子 kuàizi 放在 fàngzài 碗 wǎn 上 shàng

    - Đừng đặt đũa lên trên bát.

  • volume volume

    - 你 nǐ 喜欢 xǐhuan 用 yòng 筷子 kuàizi 吗 ma ?

    - Bạn thích dùng đũa không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 毛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Mao 毛 (+0 nét)
    • Pinyin: Máo , Mào
    • Âm hán việt: Mao , Mô
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HQU (竹手山)
    • Bảng mã:U+6BDB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 笔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+4 nét)
    • Pinyin: Bǐ
    • Âm hán việt: Bút
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HHQU (竹竹手山)
    • Bảng mã:U+7B14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 筷›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+7 nét)
    • Pinyin: Kuài
    • Âm hán việt: Khoái
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶丶丶丨フ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HPDK (竹心木大)
    • Bảng mã:U+7B77
    • Tần suất sử dụng:Trung bình