税率表 shuìlǜ biǎo
volume volume

Từ hán việt: 【thuế suất biểu】

Đọc nhanh: 税率表 (thuế suất biểu). Ý nghĩa là: thuế biểu.

Ý Nghĩa của "税率表" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

税率表 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thuế biểu

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 税率表

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 我们 wǒmen 的 de 表率 biǎoshuài

    - Anh ấy là tấm gương của chúng ta.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 大家 dàjiā 的 de 表率 biǎoshuài

    - Anh ấy là tấm gương của mọi người.

  • volume volume

    - 一个 yígè 频带 píndài 的 de 上 shàng 下界 xiàjiè 频率 pínlǜ 之差 zhīchà , 单位 dānwèi 用 yòng 赫兹 hèzī 表示 biǎoshì

    - Độ chênh lệch giữa giới hạn trên và giới hạn dưới của một dải tần số, được đo bằng đơn vị hertz.

  • volume volume

    - 她 tā 表达 biǎodá 得 dé 相当 xiāngdāng 坦率 tǎnshuài

    - Cô ấy bày tỏ khá thẳng thắn.

  • volume volume

    - 她 tā 率先 shuàixiān 发言 fāyán 表达 biǎodá 了 le 意见 yìjiàn

    - Cô ấy tiên phong phát biểu ý kiến.

  • volume volume

    - 你 nǐ 应该 yīnggāi 为 wèi 大家 dàjiā 做 zuò 表率 biǎoshuài

    - Bạn nên làm gương cho mọi người.

  • volume volume

    - 老师 lǎoshī 要 yào 做 zuò 学生 xuésheng 的 de 表率 biǎoshuài

    - thầy cô cần phải là tấm gương sáng cho học sinh noi theo

  • volume volume

    - 同桌 tóngzhuō 小华 xiǎohuá 品学兼优 pǐnxuéjiānyōu , 是 shì 我 wǒ 学习 xuéxí 的 de 表率 biǎoshuài

    - Tiểu Hoa ngồi cùng bàn tôi đạo đức và học tập đều ưu tú, là tấm gương cho tôi học tập.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 率›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Huyền 玄 (+6 nét)
    • Pinyin: Lǜ , Lù , Luè , Shuài
    • Âm hán việt: Luật , Lô , Soát , Suý , Suất
    • Nét bút:丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
    • Lục thư:Tượng hình & hội ý
    • Thương hiệt:YIOJ (卜戈人十)
    • Bảng mã:U+7387
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 税›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Hoà 禾 (+7 nét)
    • Pinyin: Shuì , Tuàn , Tuì , Tuō
    • Âm hán việt: Thoát , Thuế , Thối
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丶ノ丨フ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:XHDCR (重竹木金口)
    • Bảng mã:U+7A0E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 表›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Y 衣 (+2 nét)
    • Pinyin: Biǎo
    • Âm hán việt: Biểu
    • Nét bút:一一丨一ノフノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QMV (手一女)
    • Bảng mã:U+8868
    • Tần suất sử dụng:Rất cao