硚口 qiáo kǒu
volume volume

Từ hán việt: 【kiều khẩu】

Đọc nhanh: 硚口 (kiều khẩu). Ý nghĩa là: Quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市 | 武汉市 , Hồ Bắc.

Ý Nghĩa của "硚口" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市 | 武汉市 , Hồ Bắc

Qiaokou district of Wuhan city 武漢市|武汉市 [Wu3 hàn shì], Hubei

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 硚口

  • volume volume

    - 硚口 qiáokǒu ( 在 zài 汉口 hànkǒu )

    - Kiều Khẩu (ở Hán Khẩu, Trung Quốc).

  • volume volume

    - 黄浦江 huángpǔjiāng 在 zài 吴淞口 wúsōngkǒu 与 yǔ 长江 chángjiāng 会合 huìhé

    - Sông Hoàng Phố hợp với Trường Giang tại Ngô Tùng Khẩu.

  • volume volume

    - 一口气 yìkǒuqì 儿 ér 说完 shuōwán

    - Nói hết một mạch.

  • volume volume

    - 一口 yīkǒu 道 dào 地 dì 的 de 北京 běijīng 话 huà

    - tiếng Bắc Kinh chính cống.

  • volume volume

    - 一家 yījiā 三口 sānkǒu 疑似 yísì 新冠 xīnguān 肺炎 fèiyán , 爸妈 bàmā 已 yǐ 卧病 wòbìng 不起 bùqǐ

    - Một nhà ba người nghi nhiếm covid 19, bố mẹ đã ốm nằm liệt giường.

  • volume volume

    - 一口气 yìkǒuqì 跑 pǎo 到 dào 家 jiā

    - Chạy một mạch về nhà.

  • volume volume

    - 一家 yījiā 五口 wǔkǒu 人 rén

    - một nhà có năm người.

  • volume volume

    - 一定 yídìng 是 shì 流到 liúdào 了 le 卢瑟福 lúsèfú 德 dé 的 de 口袋 kǒudài 里 lǐ

    - Điều này sẽ dẫn thẳng đến Rutherford.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 口›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+0 nét)
    • Pinyin: Kǒu
    • Âm hán việt: Khẩu
    • Nét bút:丨フ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:R (口)
    • Bảng mã:U+53E3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 硚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+6 nét)
    • Pinyin: Qiáo
    • Âm hán việt: Kiều
    • Nét bút:一ノ丨フ一ノ一ノ丶ノ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MRHKL (一口竹大中)
    • Bảng mã:U+785A
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp