石榴裙影 shíliúqún yǐng
volume volume

Từ hán việt: 【thạch lựu quần ảnh】

Đọc nhanh: 石榴裙影 (thạch lựu quần ảnh). Ý nghĩa là: bóng hồng.

Ý Nghĩa của "石榴裙影" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

石榴裙影 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bóng hồng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 石榴裙影

  • volume volume

    - 奶奶 nǎinai 的 de 石榴树 shíliushù 结了果 jiéleguǒ

    - Cây lựu của bà đã ra quả.

  • volume volume

    - 石榴花 shíliúhuā 很漂亮 hěnpiàoliàng

    - Hoa lựu rất đẹp.

  • volume volume

    - 我 wǒ 很 hěn 喜欢 xǐhuan 吃 chī 石榴 shíliú

    - Tôi rất thích ăn quả lựu.

  • volume volume

    - 石榴树 shíliushù 在 zài 花园里 huāyuánlǐ

    - Cây lựu ở trong vườn.

  • volume volume

    - 他 tā 爸爸 bàba 买 mǎi 很多 hěnduō 石榴 shíliú

    - Bố anh ấy mua rất nhiều quả lựu.

  • volume volume

    - 这种 zhèzhǒng 番石榴 fānshíliú 很 hěn 好吃 hǎochī

    - Loại ổi này thật ngon.

  • volume volume

    - 石榴 shíliú 果实 guǒshí 可以 kěyǐ 做 zuò 果汁 guǒzhī

    - Quả lựu có thể làm nước ép.

  • volume volume

    - 院子 yuànzi 里种 lǐzhǒng 着 zhe 迎春 yíngchūn 、 海棠 hǎitáng 、 石榴 shíliú 、 牡丹 mǔdan , 再就是 zàijiùshì 玫瑰 méiguī 和 hé 月季 yuèjì

    - Trong sân trồng hoa nghênh xuân, hải đường, thạch lựu, mẫu đơn, có cả hoa hồng và nguyệt quế nữa.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 影›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Sam 彡 (+12 nét)
    • Pinyin: Yǐng
    • Âm hán việt: Ảnh
    • Nét bút:丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:AFHHH (日火竹竹竹)
    • Bảng mã:U+5F71
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 榴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+10 nét)
    • Pinyin: Liú
    • Âm hán việt: Lưu , Lựu
    • Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHHW (木竹竹田)
    • Bảng mã:U+69B4
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 石›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+0 nét)
    • Pinyin: Dàn , Shí
    • Âm hán việt: Thạch , Đạn
    • Nét bút:一ノ丨フ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MR (一口)
    • Bảng mã:U+77F3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 裙›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Qún
    • Âm hán việt: Quần
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶フ一一ノ丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LSKR (中尸大口)
    • Bảng mã:U+88D9
    • Tần suất sử dụng:Cao