睡得香 shuì dé xiāng
volume volume

Từ hán việt: 【thuỵ đắc hương】

Đọc nhanh: 睡得香 (thuỵ đắc hương). Ý nghĩa là: ngon giấc.

Ý Nghĩa của "睡得香" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

睡得香 khi là Từ điển (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ngon giấc

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 睡得香

  • volume volume

    - 他 tā 难过 nánguò 得 dé 睡不着 shuìbùzháo 觉 jué

    - Anh ấy buồn đến mức không ngủ được.

  • volume volume

    - 小宝宝 xiǎobǎobǎo 睡得 shuìdé 很 hěn 香 xiāng

    - Em bé ngủ rất ngon.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 今天 jīntiān 睡得 shuìdé 特别 tèbié 香 xiāng

    - Hôm nay đứa bé ngủ rất ngon.

  • volume volume

    - 参加 cānjiā 了 le 一天 yìtiān 义务劳动 yìwùláodòng , 晚上 wǎnshang 睡得 shuìdé 格外 géwài 香甜 xiāngtián

    - tham gia lao động công ích cả một ngày trời, tối về ngủ rất ngon.

  • volume volume

    - 小女孩 xiǎonǚhái 躺 tǎng 在 zài 摇篮 yáolán 里 lǐ 睡 shuì 得 dé 很 hěn 香 xiāng

    - Cô bé ngủ ngon lành trong nôi.

  • volume volume

    - 在 zài 旅途 lǚtú 上 shàng , 他 tā 累得 lèidé 睡着 shuìzháo 了 le

    - Trên đường đi, anh ấy mệt đến mức ngủ quên.

  • volume volume

    - 昨晚 zuówǎn 我 wǒ 睡 shuì 得 dé 特别 tèbié 香 xiāng

    - Tối qua tôi ngủ rất ngon.

  • volume volume

    - 他 tā 正 zhèng 躺 tǎng 在 zài 床上 chuángshàng , 睡得 shuìdé 很 hěn 香 xiāng

    - Anh đang nằm ngủ ngon lành trên giường.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 得›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+8 nét)
    • Pinyin: Dē , Dé , De , Děi
    • Âm hán việt: Đắc
    • Nét bút:ノノ丨丨フ一一一一丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HOAMI (竹人日一戈)
    • Bảng mã:U+5F97
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 睡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Mục 目 (+8 nét)
    • Pinyin: Shuì
    • Âm hán việt: Thuỵ
    • Nét bút:丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BUHJM (月山竹十一)
    • Bảng mã:U+7761
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 香›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Hương 香 (+0 nét)
    • Pinyin: Xiāng
    • Âm hán việt: Hương
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDA (竹木日)
    • Bảng mã:U+9999
    • Tần suất sử dụng:Rất cao