直布罗陀 zhíbùluōtuó
volume volume

Từ hán việt: 【trực bố la đà】

Đọc nhanh: 直布罗陀 (trực bố la đà). Ý nghĩa là: Gibraltar.

Ý Nghĩa của "直布罗陀" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Gibraltar

直布罗陀:欧洲伊比利亚半岛南端的城市和港口

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 直布罗陀

  • volume volume

    - 埃及 āijí 的 de 罗马 luómǎ 时代 shídài 从 cóng 西元前 xīyuánqián 30 年 nián 一直 yìzhí 持续 chíxù 至西元 zhìxīyuán 337 年 nián

    - Thời đại La Mã ở Ai Cập kéo dài từ năm 30 trước công nguyên đến năm 337 sau công nguyên.

  • volume volume

    - 他 tā 修剪 xiūjiǎn 的 de 罗莎 luóshā · 帕克斯 pàkèsī 灌木 guànmù 像 xiàng 简直 jiǎnzhí 绝 jué 了 le

    - Công viên hoa hồng của ông là ngôi sao thực sự.

  • volume volume

    - 我 wǒ 想 xiǎng 罗杰 luójié · 霍布斯 huòbùsī

    - Tôi cho rằng Roger Hobbs

  • volume volume

    - 罗杰 luójié · 霍布斯 huòbùsī 是 shì 个 gè 谋杀 móushā 犯 fàn

    - Roger Hobbs là một kẻ giết người.

  • volume volume

    - 你 nǐ 跟 gēn 罗杰 luójié · 霍布斯 huòbùsī 有 yǒu 私交 sījiāo

    - Bạn biết Roger Hobbs cá nhân?

  • volume volume

    - 杜布罗夫尼克 dùbùluófūníkè 来 lái 的 de 国际 guójì 交换 jiāohuàn 生 shēng

    - Sinh viên trao đổi nước ngoài từ Dubrovnik.

  • volume volume

    - 猎人 lièrén 在 zài 森林 sēnlín 布下 bùxià 网罗 wǎngluó

    - Thợ săn giăng lưới trong rừng.

  • volume volume

    - 瀑布 pùbù 直落 zhíluò 下来 xiàlai 了 le

    - Thác nước chảy thẳng xuống.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 布›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+2 nét)
    • Pinyin: Bù
    • Âm hán việt: Bố
    • Nét bút:一ノ丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KLB (大中月)
    • Bảng mã:U+5E03
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 直›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mục 目 (+3 nét)
    • Pinyin: Zhí
    • Âm hán việt: Trị , Trực
    • Nét bút:一丨丨フ一一一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JBMM (十月一一)
    • Bảng mã:U+76F4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 陀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Phụ 阜 (+5 nét)
    • Pinyin: Duò , Tuó
    • Âm hán việt: Đà
    • Nét bút:フ丨丶丶フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NLJP (弓中十心)
    • Bảng mã:U+9640
    • Tần suất sử dụng:Cao