Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 陀
坨 阤 𥞒 𨹔 𨹕
陁
陀 là gì? 陀 (đà). Bộ Phụ 阜 (+5 nét). Tổng 7 nét but (フ丨丶丶フノフ). Ý nghĩa là: Gập ghềnh, lởm chởm, Vật hình tròn, § Xem “đà loa” 陀螺. Chi tiết hơn...