皂石块滑石 zào shí kuài huáshí
volume volume

Từ hán việt: 【tạo thạch khối hoạt thạch】

Đọc nhanh: 皂石块滑石 (tạo thạch khối hoạt thạch). Ý nghĩa là: xtê a tít (Nhà máy gạch).

Ý Nghĩa của "皂石块滑石" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

皂石块滑石 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xtê a tít (Nhà máy gạch)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 皂石块滑石

  • volume volume

    - 大理石 dàlǐshí 的 de 桌面 zhuōmiàn 很 hěn 光滑 guānghuá

    - Mặt bàn bằng đá hoa đại lý bóng loáng.

  • volume volume

    - 这块 zhèkuài 石头 shítou 很 hěn 滑润 huárùn

    - Viên đá này rất trơn tru.

  • volume volume

    - 我 wǒ 被 bèi 一块 yīkuài 坠落 zhuìluò 的 de 石头 shítou 击中 jīzhòng

    - Tôi bị một hòn đá rơi trúng.

  • volume volume

    - 山上 shānshàng 有 yǒu 很多 hěnduō 块 kuài 石头 shítou

    - Trên núi có rất nhiều tảng đá.

  • volume volume

    - 又 yòu 圆 yuán 又 yòu 滑 huá 的 de 小石子 xiǎoshízǐ

    - Hòn đá vừa tròn vừa nhẵn.

  • volume volume

    - 河边 hébiān 布满 bùmǎn 了 le 小 xiǎo 石块 shíkuài

    - Bờ sông đầy những hòn đá nhỏ.

  • volume volume

    - 原始人 yuánshǐrén 用尖 yòngjiān 石块 shíkuài 和 hé 兽骨 shòugǔ 为 wèi 自己 zìjǐ 制作 zhìzuò 原始 yuánshǐ 的 de 工具 gōngjù

    - Người nguyên thủy sử dụng đá nhọn và xương động vật để chế tạo công cụ nguyên thủy cho chính mình.

  • volume volume

    - 他 tā 送给 sònggěi 她 tā 一块 yīkuài 美丽 měilì 的 de 瑛 yīng 石 shí

    - Anh ấy tặng cô ấy một viên ngọc đẹp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 块›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+4 nét)
    • Pinyin: Kuāi , Kuài
    • Âm hán việt: Khối
    • Nét bút:一丨一フ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GDK (土木大)
    • Bảng mã:U+5757
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 滑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+9 nét)
    • Pinyin: Gǔ , Huá
    • Âm hán việt: Cốt , Hoạt
    • Nét bút:丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EBBB (水月月月)
    • Bảng mã:U+6ED1
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 皂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Bạch 白 (+2 nét)
    • Pinyin: Zào
    • Âm hán việt: Tạo
    • Nét bút:ノ丨フ一一一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HAP (竹日心)
    • Bảng mã:U+7682
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 石›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+0 nét)
    • Pinyin: Dàn , Shí
    • Âm hán việt: Thạch , Đạn
    • Nét bút:一ノ丨フ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MR (一口)
    • Bảng mã:U+77F3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao