畅所欲言 chàngsuǒyùyán
volume volume

Từ hán việt: 【sướng sở dục ngôn】

Đọc nhanh: 畅所欲言 (sướng sở dục ngôn). Ý nghĩa là: nói thoải mái; nói thoả thích; nói hết ý.

Ý Nghĩa của "畅所欲言" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

畅所欲言 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nói thoải mái; nói thoả thích; nói hết ý

痛痛快快地说出想说的话

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 畅所欲言

  • volume volume

    - 从心所欲 cóngxīnsuǒyù

    - tuỳ theo ý thích; muốn sao được vậy.

  • volume volume

    - 她 tā 语言 yǔyán 流畅 liúchàng

    - Cô ấy nói lưu loát.

  • volume volume

    - 上来 shànglái 所 suǒ 言 yán

    - những lời trên đây.

  • volume volume

    - 大家 dàjiā 可以 kěyǐ 畅所欲言 chàngsuǒyùyán

    - Mọi người có thể nói lên điều mình muốn.

  • volume volume

    - 不要 búyào 被 bèi 他 tā 的 de 谎言 huǎngyán 所 suǒ 欺 qī

    - Đừng để bị lừa bởi lời nói dối của anh ta.

  • volume volume

    - 他 tā 看着 kànzhe 我 wǒ , 欲言又止 yùyányòuzhǐ

    - Anh ấy nhìn tôi, muốn nói nhưng lại thôi.

  • volume volume

    - 你 nǐ 身材 shēncái 不错 bùcuò 就是 jiùshì 长得 zhǎngde 太 tài 从心所欲 cóngxīnsuǒyù 了 le

    - Bạn có dáng người đẹp, nhưng bạn lại quá cao so với những gì bạn mong muốn.

  • volume volume

    - 他 tā 似乎 sìhū 理所当然 lǐsuǒdāngrán 地 dì 认为 rènwéi 他 tā 应当 yīngdāng 作为 zuòwéi 代表 dàibiǎo 发言 fāyán

    - Anh ta dường như coi việc mình nên phát biểu với tư cách là người đại diện là điều hiển nhiên.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 所›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hộ 戶 (+4 nét)
    • Pinyin: Suǒ
    • Âm hán việt: Sở
    • Nét bút:ノノフ一ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HSHML (竹尸竹一中)
    • Bảng mã:U+6240
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 欲›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Khiếm 欠 (+7 nét)
    • Pinyin: Yù
    • Âm hán việt: Dục
    • Nét bút:ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:CRNO (金口弓人)
    • Bảng mã:U+6B32
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 畅›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+4 nét), điền 田 (+3 nét)
    • Pinyin: Chàng
    • Âm hán việt: Sướng
    • Nét bút:丨フ一一丨フノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LLNSH (中中弓尸竹)
    • Bảng mã:U+7545
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 言›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+0 nét)
    • Pinyin: Yán , Yàn , Yín
    • Âm hán việt: Ngân , Ngôn
    • Nét bút:丶一一一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YMMR (卜一一口)
    • Bảng mã:U+8A00
    • Tần suất sử dụng:Rất cao

Từ cận nghĩa

Từ trái nghĩa