玫瑰茄 méiguī jiā
volume volume

Từ hán việt: 【mai côi cà】

Đọc nhanh: 玫瑰茄 (mai côi cà). Ý nghĩa là: roselle (Hibiscus sabdariffa).

Ý Nghĩa của "玫瑰茄" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

玫瑰茄 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. roselle (Hibiscus sabdariffa)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 玫瑰茄

  • volume volume

    - 小蘇 xiǎosū 姐姐 jiějie 送 sòng 我 wǒ 幾株 jǐzhū 玫瑰花 méiguīhuā 的 de 小苗 xiǎomiáo

    - Chị tiểu Tô cho tôi một số giống cây hoa hồng.

  • volume volume

    - 我家 wǒjiā 种 zhǒng 很多 hěnduō 玫瑰花 méiguīhuā

    - Tôi trồng rất nhiều hoa hồng ở nhà.

  • volume volume

    - 她 tā 收到 shōudào 了 le 一束 yīshù 玫瑰 méiguī

    - Cô ấy nhận được một bó hoa hồng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 买 mǎi 了 le 一束 yīshù 玫瑰花 méiguīhuā

    - Tớ đã mua một bó hoa hồng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 很 hěn 喜欢 xǐhuan 玫瑰 méiguī

    - Tôi rất thích hoa hồng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 不 bù 喜欢 xǐhuan 玫瑰花 méiguīhuā

    - Tớ không thích hoa hồng.

  • volume volume

    - 他 tā 送给 sònggěi 我 wǒ 一枝 yīzhī 玫瑰花 méiguīhuā

    - Anh ấy tặng tôi một nhành hoa hồng.

  • volume volume

    - 她 tā 看着 kànzhe 栽种 zāizhòng 的 de 可爱 kěài 玫瑰 méiguī , 露出 lùchū 了 le 笑容 xiàoróng

    - Cô ấy mỉm cười nhìn những bông hồng xinh xắn mình đã trồng .

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 玫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+4 nét)
    • Pinyin: Méi
    • Âm hán việt: Mai , Mân , Môi
    • Nét bút:一一丨一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGOK (一土人大)
    • Bảng mã:U+73AB
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 瑰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+9 nét)
    • Pinyin: Guī
    • Âm hán việt: Côi , Khôi
    • Nét bút:一一丨一ノ丨フ一一ノフフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGHI (一土竹戈)
    • Bảng mã:U+7470
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 茄›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+5 nét)
    • Pinyin: Jiā , Qié
    • Âm hán việt: Cà , Gia , Già
    • Nét bút:一丨丨フノ丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TKSR (廿大尸口)
    • Bảng mã:U+8304
    • Tần suất sử dụng:Trung bình