狴 bì
volume volume

Từ hán việt: 【bệ】

Đọc nhanh: 狴 (bệ). Ý nghĩa là: nhà tù.

Ý Nghĩa của "狴" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

狴 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nhà tù

狴犴

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 狴

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 狴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+7 nét)
    • Pinyin: Bì
    • Âm hán việt: Bệ
    • Nét bút:ノフノ一フノフ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHPPG (大竹心心土)
    • Bảng mã:U+72F4
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp