独脚跳 dú jiǎo tiào
volume volume

Từ hán việt: 【độc cước khiêu】

Đọc nhanh: 独脚跳 (độc cước khiêu). Ý nghĩa là: nhảy, nhảy bằng một chân.

Ý Nghĩa của "独脚跳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

独脚跳 khi là Động từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. nhảy

to hop

✪ 2. nhảy bằng một chân

to jump on one foot

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 独脚跳

  • volume volume

    - 七手八脚 qīshǒubājiǎo

    - ba chân bốn cẳng.

  • volume volume

    - 不要 búyào 大手大脚 dàshǒudàjiǎo 地 dì 花钱 huāqián

    - Đừng tiêu tiền hoang phí.

  • volume volume

    - 不知 bùzhī 怎 zěn 的 de , 我 wǒ 的 de 脚 jiǎo 像 xiàng 铁钉 tiědīng 钉 dīng 在 zài 地上 dìshàng 似的 shìde , 一步 yībù 也 yě 不肯 bùkěn 往前 wǎngqián 挪 nuó

    - không biết làm sao, bàn chân của tôi giống bị cắm đinh vào và tôi không thể bước được

  • volume volume

    - 专断 zhuānduàn 独行 dúxíng

    - quyết định làm một mình.

  • volume volume

    - 不是 búshì 真的 zhēnde 独角兽 dújiǎoshòu

    - Nó không phải là một con kỳ lân thực sự.

  • volume volume

    - 龟兹 guīzī 文化 wénhuà 很 hěn 独特 dútè

    - Văn hóa Khâu Từ rất độc đáo.

  • volume volume

    - 不 bù 小心 xiǎoxīn 一脚 yījiǎo 踩 cǎi 到 dào 烂泥 lànní 里 lǐ 了 le

    - Tôi vô tình giẫm vào bùn.

  • volume volume

    - 两脚 liǎngjiǎo 发木 fāmù , 动弹不得 dòngtanbudé

    - hai chân bị tê, không cựa quậy được.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 独›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+6 nét)
    • Pinyin: Dú
    • Âm hán việt: Độc
    • Nét bút:ノフノ丨フ一丨一丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHLMI (大竹中一戈)
    • Bảng mã:U+72EC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+7 nét)
    • Pinyin: Jiǎo , Jié , Jué
    • Âm hán việt: Cước
    • Nét bút:ノフ一一一丨一フ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BGIL (月土戈中)
    • Bảng mã:U+811A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 跳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Túc 足 (+6 nét)
    • Pinyin: Diào , Táo , Tiáo , Tiào
    • Âm hán việt: Khiêu , Đào
    • Nét bút:丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RMLMO (口一中一人)
    • Bảng mã:U+8DF3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao