牙诊所 yá zhěnsuǒ
volume volume

Từ hán việt: 【nha chẩn sở】

Đọc nhanh: 牙诊所 (nha chẩn sở). Ý nghĩa là: phòng khám nha khoa.

Ý Nghĩa của "牙诊所" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. phòng khám nha khoa

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 牙诊所

  • volume volume

    - 一无所有 yīwúsuǒyǒu

    - hai bàn tay trắng

  • volume volume

    - 据我所知 jùwǒsuǒzhī 是 shì 葡萄牙语 pútaoyáyǔ

    - Theo như tôi chỉ biết tiếng Bồ Đào Nha.

  • volume volume

    - 贝 bèi 德福 défú 美沙酮 měishātóng 药物 yàowù 诊所 zhěnsuǒ

    - Bedford Methadone và Phòng khám Ma túy?

  • volume volume

    - 所以 suǒyǐ 这 zhè 蓝牙 lányá 才 cái 用 yòng 不了 bùliǎo

    - Đó là lý do tại sao bluetooth không hoạt động.

  • volume volume

    - 临床 línchuáng 指导 zhǐdǎo 在 zài 诊所 zhěnsuǒ 讲授 jiǎngshòu 或 huò 指导 zhǐdǎo 研讨 yántǎo 的 de 人 rén

    - Người giảng dạy hoặc hướng dẫn thực tập tại phòng khám.

  • volume volume

    - 她 tā 是 shì 个 gè 诊所 zhěnsuǒ 社工 shègōng

    - Cô ấy là một nhân viên xã hội lâm sàng

  • volume volume

    - 诊所 zhěnsuǒ 里 lǐ 每人 měirén 都 dōu 有 yǒu 船 chuán

    - Tất cả mọi người tại nơi tập luyện đều có một chiếc thuyền.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 诊所 zhěnsuǒ 非常 fēicháng 有名 yǒumíng

    - Phòng khám này rất nổi tiếng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 所›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hộ 戶 (+4 nét)
    • Pinyin: Suǒ
    • Âm hán việt: Sở
    • Nét bút:ノノフ一ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HSHML (竹尸竹一中)
    • Bảng mã:U+6240
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 牙›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Nha 牙 (+0 nét)
    • Pinyin: Yá , Yà
    • Âm hán việt: Nha
    • Nét bút:一フ丨ノ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MVDH (一女木竹)
    • Bảng mã:U+7259
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 诊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+5 nét)
    • Pinyin: Zhěn
    • Âm hán việt: Chẩn
    • Nét bút:丶フノ丶ノノノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVOHH (戈女人竹竹)
    • Bảng mã:U+8BCA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao