爱死病 ài sǐ bìng
volume volume

Từ hán việt: 【ái tử bệnh】

Đọc nhanh: 爱死病 (ái tử bệnh). Ý nghĩa là: AIDS (từ mượn).

Ý Nghĩa của "爱死病" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

爱死病 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. AIDS (từ mượn)

AIDS (loanword)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 爱死病

  • volume volume

    - 我 wǒ 爱 ài 死 sǐ 嘉年华 jiāniánhuá 了 le

    - Tôi là một fan hâm mộ lớn của lễ hội hóa trang

  • volume volume

    - 你 nǐ 能 néng 不能不要 bùnéngbúyào 天天 tiāntiān 放闪 fàngshǎn , 秀 xiù 恩爱 ēnài 死 sǐ 得 dé 快 kuài

    - Cậu có thể đừng có suốt ngày thể hiện tình cảm được không, khoe nhiều chia tay nhanh đấy

  • volume volume

    - 那个 nàgè 哮喘病 xiàochuǎnbìng 人 rén 还 hái 真 zhēn 可爱 kěài

    - Anh chàng hen suyễn thật sự rất dễ thương.

  • volume volume

    - 病人 bìngrén 死后 sǐhòu 保密 bǎomì 权 quán 仍 réng 不可 bùkě 侵犯 qīnfàn

    - Quyền vẫn nguyên vẹn sau khi chết.

  • volume volume

    - 正 zhèng 因为 yīnwèi 有 yǒu 许多 xǔduō 牵扯 qiānchě 不 bù 完 wán 的 de 离合悲欢 líhébēihuān 、 生死 shēngsǐ 爱恨 àihèn 人生 rénshēng 才 cái 多彩多姿 duōcǎiduōzī

    - Chỉnh bởi cái muôn hình vạn trạng từ niềm vui,nỗi buồn, sinh tử yêu hận mà cuộc sống muôn màu muôn vẻ.

  • volume volume

    - 病人 bìngrén 因 yīn 出现 chūxiàn 并发症 bìngfāzhèng 而 ér 死亡 sǐwáng

    - Bệnh nhân đã qua đời do xuất hiện biến chứng.

  • volume volume

    - 那些 nèixiē 我 wǒ 自 zì 以为 yǐwéi 爱 ài 你 nǐ 的 de 执着 zhízhuó , 在 zài 你 nǐ 眼里 yǎnlǐ 不过 bùguò 是 shì 死缠烂打 sǐchánlàndǎ

    - Những kiên trì mà tôi cho rằng tôi yêu em, trong mắt em chẳng qua cũng chỉ là dây dưa đến cùng.

  • volume volume

    - 你 nǐ 告诉 gàosù 爱丽丝 àilìsī 让 ràng 她 tā 去 qù 死 sǐ

    - Bạn bảo Alice xuống địa ngục.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 死›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Ngạt 歹 (+2 nét)
    • Pinyin: Sǐ
    • Âm hán việt: Tử
    • Nét bút:一ノフ丶ノフ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:MNP (一弓心)
    • Bảng mã:U+6B7B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 爱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Trảo 爪 (+6 nét)
    • Pinyin: ài
    • Âm hán việt: Ái
    • Nét bút:ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BBKE (月月大水)
    • Bảng mã:U+7231
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 病›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+5 nét)
    • Pinyin: Bìng
    • Âm hán việt: Bệnh
    • Nét bút:丶一ノ丶一一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KMOB (大一人月)
    • Bảng mã:U+75C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao