燃气 ránqì
volume volume

Từ hán việt: 【nhiên khí】

Đọc nhanh: 燃气 (nhiên khí). Ý nghĩa là: khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, mêtan, v.v.). Ví dụ : - 涡轮由高压燃气驱动旋转 Tuabin được dẫn động quay bằng khí áp suất cao

Ý Nghĩa của "燃气" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: HSK 7-9

燃气 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, mêtan, v.v.)

fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)

Ví dụ:
  • volume volume

    - 涡轮 wōlún 由 yóu 高压 gāoyā 燃气 ránqì 驱动 qūdòng 旋转 xuánzhuǎn

    - Tuabin được dẫn động quay bằng khí áp suất cao

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 燃气

  • volume volume

    - 一片 yīpiàn 新气象 xīnqìxiàng

    - một cảnh tượng mới.

  • volume volume

    - 自燃 zìrán 的 de 在 zài 空气 kōngqì 中 zhōng 自发 zìfā 地 dì 燃烧 ránshāo 的 de

    - Cháy tự phát trong không khí.

  • volume volume

    - 氧气 yǎngqì 在 zài 燃烧 ránshāo 过程 guòchéng 中 zhōng 活泼 huópo

    - Oxy hoạt động mạnh trong quá trình cháy.

  • volume volume

    - 涡轮 wōlún 由 yóu 高压 gāoyā 燃气 ránqì 驱动 qūdòng 旋转 xuánzhuǎn

    - Tuabin được dẫn động quay bằng khí áp suất cao

  • volume volume

    - 一片 yīpiàn 蓬蓬勃勃 péngpéngbóbó 的 de 气象 qìxiàng

    - quang cảnh khí thế hừng hực.

  • volume volume

    - 一气 yīqì 蹽 liāo 二十多里 èrshíduōlǐ 路 lù

    - đi một dặm hơn hai chục dặm đường.

  • volume volume

    - 于 yú 浴室 yùshì 内 nèi 燃点 rándiǎn 此香氛 cǐxiāngfēn 油 yóu 散发 sànfà 花果 huāguǒ 香气 xiāngqì

    - Đốt tinh dầu thơm này trong phòng tắm để tỏa ra hương hoa và trái cây.

  • volume volume

    - 一口气 yìkǒuqì 跑 pǎo 了 le 十里 shílǐ 路 lù , 累 lèi 得 dé 够戗 gòuqiàng

    - đi một mạch mười dặm mệt ghê.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 燃›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+12 nét)
    • Pinyin: Rán
    • Âm hán việt: Nhiên
    • Nét bút:丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FBKF (火月大火)
    • Bảng mã:U+71C3
    • Tần suất sử dụng:Cao