熔矿炉 róng kuàng lú
volume volume

Từ hán việt: 【dung khoáng lô】

Đọc nhanh: 熔矿炉 (dung khoáng lô). Ý nghĩa là: lò lửa.

Ý Nghĩa của "熔矿炉" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

熔矿炉 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lò lửa

furnace

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 熔矿炉

  • volume volume

    - 革命 gémìng 的 de 熔炉 rónglú

    - lò tôi luyện của cách mạng.

  • volume volume

    - 修理 xiūlǐ 炉灶 lúzào

    - sửa sang lại bếp núc.

  • volume volume

    - 熔炉 rónglú

    - lò luyện.

  • volume volume

    - 一个 yígè 大 dà 熔炉 rónglú

    - Một nồi nấu chảy lớn.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 吃 chī 刚 gāng 出炉 chūlú 的 de 烧饼 shāobing

    - Anh ấy thích ăn bánh nướng vừa ra lò.

  • volume volume

    - 把 bǎ 矿石 kuàngshí 跟 gēn 焦炭 jiāotàn 一起 yìqǐ 放在 fàngzài 高炉 gāolú 里 lǐ 熔炼 róngliàn

    - bỏ khoáng thạch và than cốc vào lò cao để luyện.

  • volume volume

    - 热冶 rèyě , 火法 huǒfǎ 冶金 yějīn 一种 yīzhǒng 冶炼 yěliàn 矿石 kuàngshí 的 de 程序 chéngxù , 如 rú 熔炼 róngliàn , 它 tā 依靠 yīkào 热 rè 的 de 作用 zuòyòng

    - Nung nóng là một quy trình luyện kim trong lĩnh vực luyện quặng, ví dụ như quá trình nấu chảy quặng, nó dựa vào tác động nhiệt.

  • volume volume

    - 但 dàn 实际上 shíjìshàng 万圣节 wànshèngjié 是 shì 个 gè 大 dà 熔炉 rónglú

    - Nó thực sự là một nồi nấu chảy

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 炉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Lú
    • Âm hán việt: Lô , Lư
    • Nét bút:丶ノノ丶丶フ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FIS (火戈尸)
    • Bảng mã:U+7089
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 熔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+10 nét)
    • Pinyin: Róng
    • Âm hán việt: Dong , Dung
    • Nét bút:丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FJCR (火十金口)
    • Bảng mã:U+7194
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 矿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+3 nét)
    • Pinyin: Kuàng
    • Âm hán việt: Khoáng , Quáng
    • Nét bút:一ノ丨フ一丶一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRI (一口戈)
    • Bảng mã:U+77FF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao