烟尘排放 yānchén páifàng
volume volume

Từ hán việt: 【yên trần bài phóng】

Đọc nhanh: 烟尘排放 (yên trần bài phóng). Ý nghĩa là: Khí thải.

Ý Nghĩa của "烟尘排放" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

烟尘排放 khi là Từ điển (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Khí thải

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 烟尘排放

  • volume volume

    - 你 nǐ 放心 fàngxīn , 我会 wǒhuì 妥帖 tuǒtiē 安排 ānpái

    - Bạn yên tâm, tôi sẽ sắp xếp thỏa đáng.

  • volume volume

    - 子弹 zǐdàn 把 bǎ 尘土 chéntǔ 打得 dǎdé 噗 pū 噗 pū 直 zhí 冒烟 màoyān

    - Đạn bắn vào bụi đất làm bụi tung bay mù mịt.

  • volume volume

    - 桌子 zhuōzi 上 shàng 排放 páifàng 整齐 zhěngqí

    - Trên bàn sắp xếp gọn gàng.

  • volume volume

    - 笔记本 bǐjìběn 排放 páifàng 在 zài 架子 jiàzi 上 shàng

    - Sổ tay được sắp xếp trên giá.

  • volume volume

    - 烟囱 yāncōng 排放 páifàng 黑烟 hēiyān

    - Ống khói thải khói đen.

  • volume volume

    - 污水排放 wūshuǐpáifàng 入河 rùhé

    - Nước bẩn được thải ra sông.

  • volume volume

    - 汽车 qìchē 排放 páifàng 检测 jiǎncè 很 hěn 重要 zhòngyào

    - Kiểm tra khí thải ô tô rất quan trọng.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 希望 xīwàng 降低 jiàngdī 碳 tàn 排放 páifàng

    - Họ hy vọng giảm lượng khí thải carbon.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尘›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+3 nét)
    • Pinyin: Chén
    • Âm hán việt: Trần
    • Nét bút:丨ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:XFG (重火土)
    • Bảng mã:U+5C18
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 排›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+8 nét)
    • Pinyin: Bèi , Pái , Pǎi
    • Âm hán việt: Bài
    • Nét bút:一丨一丨一一一丨一一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QLMY (手中一卜)
    • Bảng mã:U+6392
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 放›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+4 nét)
    • Pinyin: Fāng , Fǎng , Fàng
    • Âm hán việt: Phóng , Phương , Phỏng
    • Nét bút:丶一フノノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YSOK (卜尸人大)
    • Bảng mã:U+653E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 烟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Yān , Yīn
    • Âm hán việt: Nhân , Yên
    • Nét bút:丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FWK (火田大)
    • Bảng mã:U+70DF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao