烈妇 liè fù
volume volume

Từ hán việt: 【liệt phụ】

Đọc nhanh: 烈妇 (liệt phụ). Ý nghĩa là: phụ nữ tiết tháo. Ví dụ : - 那小妇人还跟我装贞洁烈妇? Người phụ nữ ấy còn giả bộ trung trinh tiết liệt với tôi nữa

Ý Nghĩa của "烈妇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

烈妇 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. phụ nữ tiết tháo

Ví dụ:
  • volume volume

    - 那 nà 小妇人 xiǎofùrén 还 hái 跟 gēn 我 wǒ 装 zhuāng 贞洁 zhēnjié 烈妇 lièfù

    - Người phụ nữ ấy còn giả bộ trung trinh tiết liệt với tôi nữa

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 烈妇

  • volume volume

    - 主妇 zhǔfù 安排 ānpái 了 le 一切 yīqiè 家务 jiāwù

    - Bà chủ đã sắp xếp tất cả công việc nhà.

  • volume volume

    - 为了 wèile 正义 zhèngyì , 他 tā 英勇 yīngyǒng 而烈 érliè 死 sǐ

    - Vì chính nghĩa, anh ấy dũng cảm hy sinh.

  • volume volume

    - 高龄 gāolíng 孕妇 yùnfù

    - thai phụ lớn tuổi.

  • volume volume

    - 五年 wǔnián 前 qián 很少 hěnshǎo 为人所知 wéirénsuǒzhī 的 de 微信 wēixìn , 如今 rújīn 已 yǐ 妇孺皆知 fùrújiēzhī

    - WeChat, vốn ít được biết đến năm năm trước, giờ đây ai ai cũng biết đến.

  • volume volume

    - 那 nà 小妇人 xiǎofùrén 还 hái 跟 gēn 我 wǒ 装 zhuāng 贞洁 zhēnjié 烈妇 lièfù

    - Người phụ nữ ấy còn giả bộ trung trinh tiết liệt với tôi nữa

  • volume volume

    - 人们 rénmen 叫 jiào 她 tā 泼妇 pōfù

    - Mọi người gọi cô ấy là một người phụ nữ cáu kỉnh.

  • volume volume

    - 主妇 zhǔfù 负责管理 fùzéguǎnlǐ 家庭 jiātíng 开支 kāizhī

    - Bà chủ quản lý chi tiêu trong gia đình.

  • volume volume

    - 乔治 qiáozhì 先生 xiānsheng 猛烈 měngliè 抨击 pēngjī 大学 dàxué 的 de 招生 zhāoshēng 制度 zhìdù

    - Ông George đã chỉ trích mạnh mẽ hệ thống tuyển sinh của trường đại học.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 妇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+3 nét)
    • Pinyin: Fù
    • Âm hán việt: Phụ
    • Nét bút:フノ一フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:VSM (女尸一)
    • Bảng mã:U+5987
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 烈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Liè
    • Âm hán việt: Liệt
    • Nét bút:一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MNF (一弓火)
    • Bảng mã:U+70C8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao