炸薯片 zhà shǔ piàn
volume volume

Từ hán việt: 【tạc thự phiến】

Đọc nhanh: 炸薯片 (tạc thự phiến). Ý nghĩa là: khoai tây chiên.

Ý Nghĩa của "炸薯片" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

炸薯片 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khoai tây chiên

potato chip

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 炸薯片

  • volume volume

    - 这包 zhèbāo 薯片 shǔpiàn 已经 yǐjīng 不脆 bùcuì 了 le

    - Gói khoai tây chiên này không còn giòn nữa.

  • volume volume

    - 薯片 shǔpiàn 变皮 biànpí 不 bù 好吃 hǎochī

    - Khoai tây chiên bị ỉu không ngon nữa.

  • volume volume

    - 她 tā 买 mǎi 了 le 一包 yībāo 薯片 shǔpiàn

    - Cô ấy mua một gói khoai tây chiên.

  • volume volume

    - 闻 wén 起来 qǐlai 像 xiàng 炸薯条 zháshǔtiáo

    - Nó có mùi như khoai tây chiên!

  • volume volume

    - 这片 zhèpiàn 土地 tǔdì 很 hěn 适合 shìhé 种 zhǒng 番薯 fānshǔ

    - Mảnh đất này rất phù hợp để trồng khoai lang.

  • volume volume

    - 里面 lǐmiàn 的 de 丁烷 dīngwán 热度 rèdù 升高 shēnggāo 炸成 zhàchéng 了 le 碎片 suìpiàn

    - Butan bên trong nóng lên và thổi nó ra từng mảnh.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 那 nà 做 zuò 的 de 炸鱼 zháyú 和 hé 薯条 shǔtiáo 是 shì 最 zuì 好吃 hǎochī 的 de

    - Họ có món cá và khoai tây chiên ngon nhất mà bạn từng có trong đời.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 没有 méiyǒu 多力 duōlì 多 duō 滋 zī 了 le ( 薯片 shǔpiàn 品牌 pǐnpái )

    - Chúng tôi đã ra khỏi Doritos.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 炸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+5 nét)
    • Pinyin: Zhá , Zhà
    • Âm hán việt: Trác , Tạc
    • Nét bút:丶ノノ丶ノ一丨一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FHS (火竹尸)
    • Bảng mã:U+70B8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 片›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Phiến 片 (+0 nét)
    • Pinyin: Pàn , Piān , Piàn
    • Âm hán việt: Phiến
    • Nét bút:ノ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LLML (中中一中)
    • Bảng mã:U+7247
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 薯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+13 nét)
    • Pinyin: Shǔ
    • Âm hán việt: Thự
    • Nét bút:一丨丨丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TWLA (廿田中日)
    • Bảng mã:U+85AF
    • Tần suất sử dụng:Trung bình