溜碴槽 liū chá cáo
volume volume

Từ hán việt: 【lựu tra tào】

Đọc nhanh: 溜碴槽 (lựu tra tào). Ý nghĩa là: máng đổ sít.

Ý Nghĩa của "溜碴槽" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

溜碴槽 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. máng đổ sít

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 溜碴槽

  • volume volume

    - 他们 tāmen 边 biān 溜达 liūdá 边 biān 聊天 liáotiān

    - Họ vừa đi dạo vừa trò chuyện.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 用酒 yòngjiǔ 槽 cáo 酿酒 niàngjiǔ

    - Họ dùng máng rượu để nấu rượu.

  • volume volume

    - 驴 lǘ 老 lǎo 是 shì 爱 ài 跳槽 tiàocáo

    - Con lừa này cứ luôn thích nhảy máng.

  • volume volume

    - 他 tā 吐 tǔ 槽 cáo 了 le 产品 chǎnpǐn 的 de 质量 zhìliàng

    - Ông phàn nàn về chất lượng sản phẩm.

  • volume volume

    - 他 tā 从律 cónglǜ 所 suǒ 跳槽 tiàocáo 到 dào 了 le 银行 yínháng

    - Anh ấy chuyển từ công ty luật sang làm ngân hàng.

  • volume volume

    - 他 tā 又 yòu 跳槽 tiàocáo 到 dào 一家 yījiā 中日 zhōngrì 合资企业 hézīqǐyè

    - Anh ấy lại nhảy việc sang một liên doanh Trung-Nhật.

  • volume volume

    - 他 tā 从 cóng 山坡 shānpō 上 shàng 溜下来 liūxiàlai

    - Anh ấy trượt xuống từ sườn núi.

  • volume volume

    - 他 tā 一向 yíxiàng 怕事 pàshì , 碰到矛盾 pèngdàomáodùn 就 jiù 溜边 liūbiān 了 le

    - bấy lâu nay anh ấy luôn sợ xảy ra chuyện, đụng phải khó khăn (mâu thuẫn) thì tránh né.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 槽›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+11 nét)
    • Pinyin: Cáo , Zāo
    • Âm hán việt: Tào
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DTWA (木廿田日)
    • Bảng mã:U+69FD
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 溜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+10 nét)
    • Pinyin: Liū , Liú , Liù
    • Âm hán việt: Lưu , Lựu
    • Nét bút:丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EHHW (水竹竹田)
    • Bảng mã:U+6E9C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 碴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+9 nét)
    • Pinyin: Chā , Chá , Zhā , Zhǎ
    • Âm hán việt: Tra
    • Nét bút:一ノ丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRDAM (一口木日一)
    • Bảng mã:U+78B4
    • Tần suất sử dụng:Trung bình