温哥华 wēngēhuá
volume volume

Từ hán việt: 【ôn ca hoa】

Đọc nhanh: 温哥华 (ôn ca hoa). Ý nghĩa là: Vancouver (thành phố ở Canada).

Ý Nghĩa của "温哥华" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Vancouver (thành phố ở Canada)

Vancouver (city in Canada)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 温哥华

  • volume volume

    - 不是 búshì 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu 就是 jiùshì 新墨西哥州 xīnmòxīgēzhōu

    - Arizona hoặc New Mexico.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一个 yígè 温柔 wēnróu 的 de 哥哥 gēge

    - Anh ấy là người anh trai dịu dàng.

  • volume volume

    - 中华 zhōnghuá 之 zhī 最 zuì

    - đứng đầu Trung Quốc.

  • volume volume

    - 水 shuǐ 结成 jiéchéng 冰 bīng 的 de 温度 wēndù 是 shì 32 华氏度 huáshìdù ( 32 ) 或 huò 零摄氏度 língshèshìdù ( 0 )

    - Nhiệt độ mà nước đóng thành băng là 32 độ Fahrenheit (32 °F) hoặc 0 độ Celsius (0℃).

  • volume volume

    - 中华人民共和国 zhōnghuárénmíngònghéguó 的 de 武装力量 wǔzhuānglìliàng 属于 shǔyú 人民 rénmín

    - lực lượng vũ trang của nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa thuộc về nhân dân.

  • volume volume

    - 黄色 huángsè 是 shì 一种 yīzhǒng 温暖 wēnnuǎn 的 de 颜色 yánsè

    - Màu vàng là màu sắc ấm áp.

  • volume volume

    - 中华民族 zhōnghuámínzú 有 yǒu 5000 多年 duōnián 历史 lìshǐ

    - Dân tộc Trung Hoa có lịch sử hơn 5.000 năm.

  • volume volume

    - 中华民族 zhōnghuámínzú 有 yǒu 5000 多年 duōnián 的 de 历史 lìshǐ

    - dân tộc Trung Hoa có lịch sử hơn 5.000 năm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 华›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thập 十 (+4 nét)
    • Pinyin: Huā , Huá , Huà
    • Âm hán việt: Hoa , Hoá
    • Nét bút:ノ丨ノフ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OPJ (人心十)
    • Bảng mã:U+534E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 哥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+7 nét)
    • Pinyin: Gē
    • Âm hán việt: Ca
    • Nét bút:一丨フ一丨一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MRNR (一口弓口)
    • Bảng mã:U+54E5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 温›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+9 nét)
    • Pinyin: Wēn , Yùn
    • Âm hán việt: Uẩn , Ôn
    • Nét bút:丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EABT (水日月廿)
    • Bảng mã:U+6E29
    • Tần suất sử dụng:Rất cao