洗烫衣服 xǐ tàng yīfú
volume volume

Từ hán việt: 【tẩy nãng y phục】

Đọc nhanh: 洗烫衣服 (tẩy nãng y phục). Ý nghĩa là: dịch vụ giặt là.

Ý Nghĩa của "洗烫衣服" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

洗烫衣服 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dịch vụ giặt là

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 洗烫衣服

  • volume volume

    - 我 wǒ 每天 měitiān 都 dōu 洗衣服 xǐyīfú

    - Tôi giặt quần áo mỗi ngày.

  • volume volume

    - 你 nǐ 把 bǎ 衣服 yīfú 洗一洗 xǐyīxǐ

    - Bạn mang quần áo đi giặt đi.

  • volume volume

    - 他 tā 差 chà 我 wǒ 洗衣服 xǐyīfú

    - Anh ta sai tôi giặt quần áo.

  • volume volume

    - 妈妈 māma 到底 dàodǐ 把 bǎ 衣服 yīfú 洗完 xǐwán 了 le

    - Cuối cùng mẹ cũng giặt xong quần áo.

  • volume volume

    - 她 tā 拎 līn 着 zhe 一袋 yīdài 衣服 yīfú 去 qù 干洗店 gānxǐdiàn

    - Cô mang một túi quần áo đến tiệm giặt khô.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 放学 fàngxué 回家 huíjiā 我 wǒ 不光 bùguāng 要 yào 洗衣服 xǐyīfú 还要 háiyào 煮饭 zhǔfàn

    - Hôm nay tôi đi học về, tôi không những phải giặt đồ mà còn phải nấu ăn.

  • volume volume

    - 我会 wǒhuì 给 gěi 你 nǐ 洗衣服 xǐyīfú 的 de

    - Tôi sẽ giặt quần áo cho bạn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 需要 xūyào 漂洗 piǎoxǐ 这件 zhèjiàn 衣服 yīfú

    - Tôi cần giặt chiếc áo này.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 服›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nguyệt 月 (+4 nét)
    • Pinyin: Bì , Fú , Fù
    • Âm hán việt: Phục
    • Nét bút:ノフ一一フ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BSLE (月尸中水)
    • Bảng mã:U+670D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 洗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+6 nét)
    • Pinyin: Xǐ , Xiǎn
    • Âm hán việt: Tiển , Tẩy
    • Nét bút:丶丶一ノ一丨一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EHGU (水竹土山)
    • Bảng mã:U+6D17
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 烫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Tàng
    • Âm hán việt: Nãng , Năng , Đãng
    • Nét bút:丶丶一フノノ丶ノノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XEHF (重水竹火)
    • Bảng mã:U+70EB
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 衣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Y 衣 (+0 nét)
    • Pinyin: Yī , Yì
    • Âm hán việt: Y , Ý
    • Nét bút:丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YHV (卜竹女)
    • Bảng mã:U+8863
    • Tần suất sử dụng:Rất cao