泳装 yǒngzhuāng
volume volume

Từ hán việt: 【vịnh trang】

Đọc nhanh: 泳装 (vịnh trang). Ý nghĩa là: đồ bơi. Ví dụ : - 我猜你穿泳装一定很迷人 Tôi cá là bạn trông rất tuyệt trong bộ đồ bơi.

Ý Nghĩa của "泳装" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

泳装 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đồ bơi

swimsuit

Ví dụ:
  • volume volume

    - 我 wǒ 猜 cāi 你 nǐ 穿 chuān 泳装 yǒngzhuāng 一定 yídìng 很 hěn 迷人 mírén

    - Tôi cá là bạn trông rất tuyệt trong bộ đồ bơi.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 泳装

  • volume volume

    - 鼻烟壶 bíyānhú ( 装 zhuāng 鼻烟 bíyān 的 de 小瓶 xiǎopíng )

    - lọ thuốc hít

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 他 tā 的 de 着装 zhuózhuāng 很 hěn 狼狈 lángbèi

    - Hôm nay anh ấy ăn mặc rất nhếch nhác.

  • volume volume

    - 今日 jīnrì 古装 gǔzhuāng 电视剧 diànshìjù 排行榜 páihángbǎng

    - Bảng xếp hạng loạt phim truyền hình về cổ trang hôm nay

  • volume volume

    - 买 mǎi 张 zhāng 水床 shuǐchuáng 还有 háiyǒu 挂 guà 起来 qǐlai 的 de 装饰性 zhuāngshìxìng 武士刀 wǔshìdāo

    - Một chiếc giường nước và một thanh kiếm samurai trang trí để treo bên trên nó.

  • volume volume

    - 这是 zhèshì 泳装 yǒngzhuāng 照片 zhàopiān , 一点儿 yīdiǎner 都 dōu 不 bù 黄 huáng

    - Đây là ảnh đồ bơi, không đồi truỵ chút nào.

  • volume volume

    - 我 wǒ 猜 cāi 你 nǐ 穿 chuān 泳装 yǒngzhuāng 一定 yídìng 很 hěn 迷人 mírén

    - Tôi cá là bạn trông rất tuyệt trong bộ đồ bơi.

  • volume volume

    - 今年 jīnnián 收成 shōuchéng 好 hǎo , 仓库 cāngkù 里 lǐ 装得 zhuāngdé 满登登 mǎndēngdēng 的 de

    - năm nay được mùa, trong kho đầy ắp (lúa).

  • volume volume

    - 今夏 jīnxià 的 de 女装 nǚzhuāng 款式 kuǎnshì 很多 hěnduō

    - Có rất nhiều mẫu quần áo nữ trong mùa hè này.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 泳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Yǒng
    • Âm hán việt: Vịnh
    • Nét bút:丶丶一丶フフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EINE (水戈弓水)
    • Bảng mã:U+6CF3
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 装›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+6 nét)
    • Pinyin: Zhuāng
    • Âm hán việt: Trang
    • Nét bút:丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IGYHV (戈土卜竹女)
    • Bảng mã:U+88C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao