气昂昂的 qì áng'áng de
volume volume

Từ hán việt: 【khí ngang ngang đích】

Đọc nhanh: 气昂昂的 (khí ngang ngang đích). Ý nghĩa là: khí phách hiên ngang.

Ý Nghĩa của "气昂昂的" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

气昂昂的 khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khí phách hiên ngang

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 气昂昂的

  • volume volume

    - 意气高昂 yìqìgāoáng

    - khí phách hiên ngang.

  • volume volume

    - 昂贵 ángguì 的 de 电脑 diànnǎo

    - Máy tính đắt đỏ.

  • volume volume

    - 昂贵 ángguì 的 de 价钱 jiàqián 让 ràng 人 rén 咋舌 zéshé

    - Giá đắt khiến người ta phải ngạc nhiên.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 不买 bùmǎi 昂贵 ángguì 的 de 首饰 shǒushì

    - Chúng tôi không mua những món đồ trang sức đắt đỏ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 交过 jiāoguò 哪些 něixiē 昂贵 ángguì 的 de 「 智商 zhìshāng 税 shuì 」?

    - Bạn từng đóng những thứ “thuế IQ” đắt đỏ nào?

  • volume volume

    - 发扬踔厉 fāyángchuōlì ( 指 zhǐ 意气昂扬 yìqìángyáng , 精神 jīngshén 奋发 fènfā )

    - tinh thần phấn chấn.

  • volume volume

    - 就 jiù 像 xiàng 泰坦尼克号 tàitǎnníkèhào 里 lǐ 的 de 莱昂纳多 láiángnàduō 一样 yīyàng

    - Anh ấy giống như Leonardo DiCaprio trong Titanic.

  • volume volume

    - 你 nǐ 还 hái 记得 jìde 我 wǒ 跟 gēn 你 nǐ 说 shuō 过 guò 的 de 那个 nàgè 里昂 lǐáng 附近 fùjìn 的 de 城堡 chéngbǎo 吗 ma

    - Bạn biết lâu đài gần lyon mà tôi đã kể cho bạn nghe không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 昂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+4 nét)
    • Pinyin: áng
    • Âm hán việt: Ngang
    • Nét bút:丨フ一一ノフフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:AHVL (日竹女中)
    • Bảng mã:U+6602
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 的›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bạch 白 (+3 nét)
    • Pinyin: Dē , De , Dī , Dí , Dì
    • Âm hán việt: Đích , Để
    • Nét bút:ノ丨フ一一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HAPI (竹日心戈)
    • Bảng mã:U+7684
    • Tần suất sử dụng:Rất cao