正在连接WIFI Zhèngzài liánjiē WIFI
volume volume

Từ hán việt: 【chính tại liên tiếp】

Đọc nhanh: 正在连接WIFI (chính tại liên tiếp). Ý nghĩa là: Đang liên kết Wifi.

Ý Nghĩa của "正在连接WIFI" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

正在连接WIFI khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Đang liên kết Wifi

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 正在连接WIFI

  • volume volume

    - 她 tā 正在 zhèngzài 接受 jiēshòu 血癌 xuèái 治疗 zhìliáo

    - Cô ấy đang điều trị bệnh ung thư máu.

  • volume volume

    - 这家 zhèjiā 公司 gōngsī 提供 tígōng 了 le 免费 miǎnfèi 的 de Wi Fi

    - Công ty này cung cấp Wi-Fi miễn phí.

  • volume volume

    - 他 tā 正在 zhèngzài 接 jiē 老板 lǎobǎn 的 de 电话 diànhuà

    - Anh ta đang nghe điện thoại của sếp.

  • volume volume

    - winx 还有 háiyǒu 她 tā 的 de 姐妹 jiěmèi 们 men 已经 yǐjīng 回来 huílai 了 le

    - winx, và các chị em đã trở lại.

  • volume volume

    - 你 nǐ 将 jiāng 成为 chéngwéi 女性 nǚxìng 身体 shēntǐ 检查员 jiǎncháyuán FBI

    - Bạn sẽ là một nữ thanh tra cơ thể.

  • volume volume

    - 他 tā 正在 zhèngzài 接受 jiēshòu 激素 jīsù 测试 cèshì

    - Anh ấy đang xét nghiệm hormone.

  • volume volume

    - 在 zài index.html 文件 wénjiàn 嵌入 qiànrù 以下 yǐxià js 代码 dàimǎ

    - nhúng đoạn mã Javascript dưới đây vào tệp index.html

  • volume volume

    - VIN FAST 是 shì 越南 yuènán 的 de 汽车品牌 qìchēpǐnpái

    - VIN FAST là nhãn hiệu xe hơi Việt Nam.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 在›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+3 nét)
    • Pinyin: Zài
    • Âm hán việt: Tại
    • Nét bút:一ノ丨一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KLG (大中土)
    • Bảng mã:U+5728
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 接›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+8 nét)
    • Pinyin: Jiē
    • Âm hán việt: Tiếp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYTV (手卜廿女)
    • Bảng mã:U+63A5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 正›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Chỉ 止 (+1 nét)
    • Pinyin: Zhēng , Zhèng
    • Âm hán việt: Chinh , Chánh , Chính
    • Nét bút:一丨一丨一
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:MYLM (一卜中一)
    • Bảng mã:U+6B63
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 连›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+4 nét)
    • Pinyin: Lián
    • Âm hán việt: Liên
    • Nét bút:一フ一丨丶フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YKQ (卜大手)
    • Bảng mã:U+8FDE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao