欧罗巴州 ōuluóbā zhōu
volume volume

Từ hán việt: 【âu la ba châu】

Đọc nhanh: 欧罗巴州 (âu la ba châu). Ý nghĩa là: Âu Châu.

Ý Nghĩa của "欧罗巴州" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

欧罗巴州 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Âu Châu

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 欧罗巴州

  • volume volume

    - 前 qián 两年 liǎngnián 我 wǒ 在 zài 阿拉巴马州 ālābāmǎzhōu

    - Hai năm qua ở Alabama.

  • volume volume

    - 他 tā 叫 jiào 罗密欧 luómìōu

    - Tên anh ấy là Romeo.

  • volume volume

    - 古巴 gǔbā 来 lái 了 le 个 gè 俄罗斯 éluósī 人 rén

    - Một người Nga đã nhập cảnh vào đất nước này.

  • volume volume

    - 北卡罗来纳州 běikǎluóláinàzhōu 的 de 警察局 jǐngchájú

    - Sở cảnh sát bắc carolina

  • volume volume

    - 从 cóng 佛罗里达州 fóluólǐdázhōu 来 lái 想 xiǎng 当 dāng 演员 yǎnyuán

    - Cô ấy là một nữ diễn viên muốn đến từ Florida.

  • volume volume

    - 他 tā 去 qù 欧州 ōuzhōu 旅行 lǚxíng 了 le

    - Anh ấy đi du lịch châu Âu rồi.

  • volume volume

    - 就 jiù 像 xiàng 罗密欧 luómìōu 与 yǔ 茱丽叶 zhūlìyè

    - Nó rất Romeo và Juliet.

  • volume volume

    - 你 nǐ 原来 yuánlái 是 shì 科罗拉多州 kēluólāduōzhōu 一所 yīsuǒ 社区 shèqū 大学 dàxué 的 de 老师 lǎoshī

    - Bạn là giáo viên tại một trường cao đẳng cộng đồng ở Colorado.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 州›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Xuyên 巛 (+3 nét)
    • Pinyin: Zhōu
    • Âm hán việt: Châu
    • Nét bút:丶ノ丶丨丶丨
    • Lục thư:Tượng hình & hội ý
    • Thương hiệt:ILIL (戈中戈中)
    • Bảng mã:U+5DDE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 巴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Kỷ 己 (+1 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:フ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AU (日山)
    • Bảng mã:U+5DF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 欧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Khiếm 欠 (+4 nét)
    • Pinyin: ōu , ǒu
    • Âm hán việt: Âu , Ẩu
    • Nét bút:一ノ丶フノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SKNO (尸大弓人)
    • Bảng mã:U+6B27
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao