栔 qì
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 栔 (_). Ý nghĩa là: xem "契".

Ý Nghĩa của "栔" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. xem "契"

同"契"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 栔

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 栔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khế
    • Nét bút:一一一丨フノ一丨ノ丶
    • Thương hiệt:QHD (手竹木)
    • Bảng mã:U+6814
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp