栔

Các biến thể (Dị thể) của 栔

  • Cách viết khác

    契

Ý nghĩa của từ 栔 theo âm hán việt

栔 là gì? 栔 (Khế). Bộ Mộc 木 (+6 nét). Tổng 10 nét but (一一一丨フノ一丨ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Khế

Từ điển phổ thông

  • văn tự để làm tin, hợp đồng

Từ ghép với 栔