杰瑞·宋飞 jié ruì·sòng fēi
volume volume

Từ hán việt: 【kiệt thuỵ tống phi】

Đọc nhanh: 杰瑞·宋飞 (kiệt thuỵ tống phi). Ý nghĩa là: Jerry Seinfeld.

Ý Nghĩa của "杰瑞·宋飞" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

杰瑞·宋飞 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Jerry Seinfeld

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 杰瑞·宋飞

  • volume volume

    - 你 nǐ 就是 jiùshì 那个 nàgè 恶名昭彰 èmíngzhāozhāng 的 de 尼尔 níěr · 卡夫 kǎfū 瑞 ruì

    - Neal Caffrey khét tiếng.

  • volume volume

    - 与 yǔ 国家 guójiā 数据库 shùjùkù 中 zhōng 的 de 一个 yígè 瑞安 ruìān · 韦伯 wéibó 匹配 pǐpèi

    - Trận đấu trở lại từ Cơ sở dữ liệu quốc gia với Ryan Webb.

  • volume volume

    - 只有 zhǐyǒu 本杰明 běnjiémíng · 富兰克林 fùlánkèlín 说 shuō 过 guò

    - Chỉ có Benjamin Franklin nói điều đó.

  • volume volume

    - 我 wǒ 想 xiǎng 罗杰 luójié · 霍布斯 huòbùsī

    - Tôi cho rằng Roger Hobbs

  • volume volume

    - 也许 yěxǔ 杰夫 jiéfū · 米勒 mǐlēi 把 bǎ 义工 yìgōng 当成 dàngchéng 义警 yìjǐng 来 lái 做 zuò 了 le

    - Có lẽ Jeff Miller đã đi từ tình nguyện viên sang cảnh giác.

  • volume volume

    - 以 yǐ 撒 sā · 杰弗雷 jiéfúléi 发现 fāxiàn 了 le 我 wǒ

    - Isaac Jeffries đã tìm thấy tôi.

  • volume volume

    - 杰米 jiémǐ · 海耶斯 hǎiyésī 被 bèi 收入 shōurù 院 yuàn 了 le

    - Jamie Hayes đã được nhận.

  • volume volume

    - 和 hé 维杰 wéijié · 辛格 xīngé 比 bǐ 你 nǐ 差得远 chàdeyuǎn 了 le

    - Bạn không phải là Vijay Singh.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 宋›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+4 nét)
    • Pinyin: Sòng
    • Âm hán việt: Tống
    • Nét bút:丶丶フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JD (十木)
    • Bảng mã:U+5B8B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 杰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Jié
    • Âm hán việt: Kiệt
    • Nét bút:一丨ノ丶丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DF (木火)
    • Bảng mã:U+6770
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 瑞›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+9 nét)
    • Pinyin: Ruì
    • Âm hán việt: Thuỵ
    • Nét bút:一一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGUMB (一土山一月)
    • Bảng mã:U+745E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 飞›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:ất 乙 (+2 nét), phi 飛 (+0 nét)
    • Pinyin: Fēi
    • Âm hán việt: Phi
    • Nét bút:フノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NO (弓人)
    • Bảng mã:U+98DE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao