有限尺寸 yǒuxiàn chǐcùn
volume volume

Từ hán việt: 【hữu hạn xích thốn】

Đọc nhanh: 有限尺寸 (hữu hạn xích thốn). Ý nghĩa là: Kích thước giới hạn.

Ý Nghĩa của "有限尺寸" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

有限尺寸 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Kích thước giới hạn

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 有限尺寸

  • volume volume

    - 人类 rénlèi 的 de 耐力 nàilì 有 yǒu 极限 jíxiàn

    - Sức chịu đựng của con người có giới hạn.

  • volume volume

    - 谚 yàn 得寸进尺 décùnjìnchǐ

    - 【Tục ngữ】Được inch, muốn thêm cả thước.

  • volume volume

    - HenryMoffet 避险 bìxiǎn 基金 jījīn 有限公司 yǒuxiàngōngsī

    - Henry Moffet thành lập quỹ đầu cơ.

  • volume volume

    - 这 zhè 把 bǎ 尺上 chǐshàng 有 yǒu 厘米 límǐ 的 de 刻度 kèdù 和 hé 英寸 yīngcùn 的 de 刻度 kèdù

    - Cái thước này có các đơn vị đo là centimet và inch.

  • volume volume

    - 他 tā 说话 shuōhuà 很 hěn 有分寸 yǒufèncùn

    - Anh ấy nói chuyện rất có chừng mực.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 物力 wùlì 非常 fēicháng 有限 yǒuxiàn

    - Nguồn lực của anh ấy rất ít.

  • volume volume

    - 人民 rénmín 群众 qúnzhòng 有 yǒu 无限 wúxiàn 的 de 创造力 chuàngzàolì

    - Quần chúng nhân dân có sức sáng tạo vô tận.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 权力 quánlì 在 zài 公司 gōngsī 间 jiān 有限 yǒuxiàn

    - Quyền hạn của anh ấy trong công ty là có giới hạn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 寸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Thốn 寸 (+0 nét)
    • Pinyin: Cùn
    • Âm hán việt: Thốn
    • Nét bút:一丨丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:DI (木戈)
    • Bảng mã:U+5BF8
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 尺›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+1 nét)
    • Pinyin: Chě , Chǐ
    • Âm hán việt: Chỉ , Xích
    • Nét bút:フ一ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:SO (尸人)
    • Bảng mã:U+5C3A
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 有›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nguyệt 月 (+2 nét)
    • Pinyin: Yǒu , Yòu
    • Âm hán việt: Dựu , Hữu , Hựu
    • Nét bút:一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KB (大月)
    • Bảng mã:U+6709
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 限›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Phụ 阜 (+6 nét)
    • Pinyin: Wěn , Xiàn
    • Âm hán việt: Hạn
    • Nét bút:フ丨フ一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NLAV (弓中日女)
    • Bảng mã:U+9650
    • Tần suất sử dụng:Rất cao