易着凉 yì zháoliáng
volume volume

Từ hán việt: 【dị trứ lương】

Đọc nhanh: 易着凉 (dị trứ lương). Ý nghĩa là: dễ cảm.

Ý Nghĩa của "易着凉" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

易着凉 khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dễ cảm

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 易着凉

  • volume volume

    - 他 tā 昨晚 zuówǎn 着凉 zháoliáng 了 le

    - Anh tối qua bị cảm lạnh.

  • volume volume

    - 找个 zhǎogè 有 yǒu 荫凉 yìnliáng 的 de 角落 jiǎoluò 待 dài 着 zhe

    - Tìm góc nào râm mát ngồi chút.

  • volume volume

    - 别 bié 忘 wàng 穿 chuān 外套 wàitào , 小心 xiǎoxīn 着凉 zháoliáng 了 le

    - Đừng quên mặc áo khoác, cẩn thận bị cảm lạnh.

  • volume volume

    - 出门 chūmén 戴上 dàishang 帽子 màozi 小心 xiǎoxīn 吹风 chuīfēng 着凉 zháoliáng

    - Ra ngoài thì đội mũ vào, cẩn thận gió khiến cảm lạnh.

  • volume volume

    - 开窗 kāichuāng 睡觉 shuìjiào 容易 róngyì 着凉 zháoliáng

    - Mở cửa sổ ngủ dễ bị cảm lạnh.

  • volume volume

    - 风中 fēngzhōng 带 dài 着 zhe 秋天 qiūtiān 的 de 凉意 liángyì

    - Gió mang theo cái lạnh của mùa thu.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 着凉 zháoliáng 了 le , 妈妈 māma 很 hěn 担心 dānxīn

    - Đứa trẻ bị cảm lạnh, mẹ rất lo lắng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 着凉 zháoliáng 了 le , 今天 jīntiān 不去 bùqù 上班 shàngbān

    - Tôi bị cảm lạnh, hôm nay không đi làm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 凉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Băng 冫 (+8 nét)
    • Pinyin: Liáng , Liàng
    • Âm hán việt: Lương , Lượng
    • Nét bút:丶一丶一丨フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IMYRF (戈一卜口火)
    • Bảng mã:U+51C9
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 易›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+4 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Dị , Dịch
    • Nét bút:丨フ一一ノフノノ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:APHH (日心竹竹)
    • Bảng mã:U+6613
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 着›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mục 目 (+6 nét)
    • Pinyin: Hū , Zhāo , Zháo , Zhē , Zhe , Zhù , Zhuó
    • Âm hán việt: Hồ , Trước , Trứ , Trữ
    • Nét bút:丶ノ一一一ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TQBU (廿手月山)
    • Bảng mã:U+7740
    • Tần suất sử dụng:Rất cao