旧皇历 jiù huángli
volume volume

Từ hán việt: 【cựu hoàng lịch】

Đọc nhanh: 旧皇历 (cựu hoàng lịch). Ý nghĩa là: lịch cũ, phong tục lạc hậu.

Ý Nghĩa của "旧皇历" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

旧皇历 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. lịch cũ

old calendar

✪ 2. phong tục lạc hậu

out-of-date customs

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 旧皇历

  • volume volume

    - 不 bù 经历 jīnglì 风雨 fēngyǔ 怎么 zěnme 见 jiàn 彩虹 cǎihóng ,

    - Không trải qua gió mưa thì làm sao thấy được cầu vồng.

  • volume volume

    - 个人简历 gèrénjiǎnlì

    - Lý lịch cá nhân.

  • volume volume

    - 世界 shìjiè 历史 lìshǐ 在 zài 不断 bùduàn 演变 yǎnbiàn

    - Lịch sử thế giới không ngừng thay đổi.

  • volume volume

    - 情况 qíngkuàng 变 biàn 了 le , 不能 bùnéng 再照 zàizhào 老皇历 lǎohuángli 办事 bànshì

    - Tình thế đã thay đổi rồi, không thể dựa vào những cách thức lỗi thời mà làm được.

  • volume volume

    - 上谕 shàngyù ( 旧时 jiùshí 称 chēng 皇帝 huángdì 的 de 命令 mìnglìng )

    - mệnh lệnh của vua

  • volume volume

    - 历史 lìshǐ 上 shàng 哪位 nǎwèi 皇上 huángshàng 最 zuì 圣明 shèngmíng ?

    - Vị hoàng đế nào trong lịch sử là tài giỏi nhất?

  • volume volume

    - 伟大 wěidà 的 de 皇帝 huángdì 改变 gǎibiàn 了 le 历史 lìshǐ

    - Vị hoàng đế vĩ đại đã thay đổi lịch sử.

  • volume volume

    - 个人经历 gèrénjīnglì 很 hěn 丰富 fēngfù

    - Kinh nghiệm cá nhân rất phong phú.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 历›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Hán 厂 (+2 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lịch
    • Nét bút:一ノフノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XMKS (重一大尸)
    • Bảng mã:U+5386
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 旧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+1 nét)
    • Pinyin: Jiù
    • Âm hán việt: Cựu
    • Nét bút:丨丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:LA (中日)
    • Bảng mã:U+65E7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 皇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Bạch 白 (+4 nét)
    • Pinyin: Huáng , Wǎng
    • Âm hán việt: Hoàng
    • Nét bút:ノ丨フ一一一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HAMG (竹日一土)
    • Bảng mã:U+7687
    • Tần suất sử dụng:Rất cao