斜纹绸 xiéwén chóu
volume volume

Từ hán việt: 【tà văn trù】

Đọc nhanh: 斜纹绸 (tà văn trù). Ý nghĩa là: Lụa sợ chéo.

Ý Nghĩa của "斜纹绸" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

斜纹绸 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Lụa sợ chéo

是采用斜纹组织的绸缎物,布面有明显斜向纹路、手感、光泽、各弹性较好。目前市

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 斜纹绸

  • volume volume

    - 斜纹 xiéwén 组织 zǔzhī

    - Kiểu sợi chéo

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 用 yòng 工具 gōngjù 套 tào 螺纹 luówén

    - Anh ấy đang dùng công cụ để cắt ren.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喜欢 xǐhuan 斜纹 xiéwén 组织 zǔzhī 的 de 质感 zhìgǎn

    - Tôi yêu kết cấu của kiểu sợi chéo.

  • volume volume

    - 颜色 yánsè 深 shēn 又 yòu 丰富 fēngfù 的 de 斜纹 xiéwén 帆布 fānbù

    - Vải canvas có màu sắc đậm và phong phú.

  • volume volume

    - 他 tā 姓 xìng 斜 xié

    - Anh ấy họ Tà.

  • volume volume

    - 他 tā 正在 zhèngzài 做 zuò 一些 yīxiē 关于 guānyú 古代 gǔdài 丝绸之路 sīchóuzhīlù 的 de 研究 yánjiū

    - Anh ấy đang thực hiện một số nghiên cứu về con đường tơ lụa cổ đại.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 字 zì 写 xiě 得 dé 哩溜歪斜 līliūwāixié 的 de

    - chữ của anh ấy xiêu xiêu vẹo vẹo.

  • volume volume

    - 他 tā 乜斜 miēxié 着 zhe 眼睛 yǎnjing , 眼角 yǎnjiǎo 挂 guà 着 zhe 讥诮 jīqiào 的 de 笑意 xiàoyì

    - anh ấy nheo mắt, trên khoé mắt hiện lên vẻ chế giễu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 斜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:đẩu 斗 (+7 nét)
    • Pinyin: Xiá , Xié , Yé
    • Âm hán việt: Gia , Tà
    • Nét bút:ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ODYJ (人木卜十)
    • Bảng mã:U+659C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 纹›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Wén , Wèn
    • Âm hán việt: Văn , Vấn
    • Nét bút:フフ一丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMYK (女一卜大)
    • Bảng mã:U+7EB9
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 绸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+8 nét)
    • Pinyin: Chóu , Tāo
    • Âm hán việt: Thao , Trù , Trừu
    • Nét bút:フフ一ノフ一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMBGR (女一月土口)
    • Bảng mã:U+7EF8
    • Tần suất sử dụng:Cao