文具胶带 wénjù jiāodài
volume volume

Từ hán việt: 【văn cụ giao đới】

Đọc nhanh: 文具胶带 (văn cụ giao đới). Ý nghĩa là: Băng dính văn phòng phẩm.

Ý Nghĩa của "文具胶带" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

文具胶带 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Băng dính văn phòng phẩm

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 文具胶带

  • volume volume

    - 你 nǐ 有 yǒu 胶带 jiāodài 吗 ma ?

    - Bạn có dải băng không?

  • volume volume

    - 一纸 yīzhǐ 具文 jùwén

    - bài văn suông.

  • volume volume

    - 书桌上 shūzhuōshàng 有 yǒu 笔 bǐ 、 纸 zhǐ 、 书 shū 等 děng 文具 wénjù

    - Trên bàn học có bút, giấy, sách và các loại văn phòng phẩm khác.

  • volume volume

    - 她 tā 攒 zǎn 了 le 文具 wénjù

    - Cô ấy đã dành gom đồ dùng học tập.

  • volume volume

    - 倭国 wōguó 文化 wénhuà 独具特色 dújùtèsè

    - Văn hóa nước Nhật Bản độc đáo.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 大 dà 书包 shūbāo 里 lǐ 各种 gèzhǒng 文具 wénjù 应有尽有 yīngyǒujìnyǒu

    - Chiếc cặp đi học lớn của cậu ấy chứa đủ loại văn phòng phẩm.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 重要文件 zhòngyàowénjiàn 携带 xiédài 到 dào 了 le 公司 gōngsī

    - Anh ấy mang tài liệu quan trọng đến công ty.

  • volume volume

    - 从 cóng 内罗毕 nèiluóbì 带 dài 回来 huílai 的 de 那个 nàgè 面具 miànjù 我 wǒ 没 méi 拿 ná

    - Tôi để mặt nạ từ Nairobi vào trong.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 具›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bát 八 (+6 nét)
    • Pinyin: Jù
    • Âm hán việt: Cụ
    • Nét bút:丨フ一一一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BMMC (月一一金)
    • Bảng mã:U+5177
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 带›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+6 nét)
    • Pinyin: Dài
    • Âm hán việt: Đái , Đới
    • Nét bút:一丨丨丨丶フ丨フ丨
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:TJBLB (廿十月中月)
    • Bảng mã:U+5E26
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 文›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Văn 文 (+0 nét)
    • Pinyin: Wén , Wèn
    • Âm hán việt: Văn , Vấn
    • Nét bút:丶一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+6587
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 胶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Jiāo , Jiǎo , Xiáo
    • Âm hán việt: Giao
    • Nét bút:ノフ一一丶一ノ丶ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BYCK (月卜金大)
    • Bảng mã:U+80F6
    • Tần suất sử dụng:Cao