擦棒球 cā bàngqiú
volume volume

Từ hán việt: 【sát bổng cầu】

Đọc nhanh: 擦棒球 (sát bổng cầu). Ý nghĩa là: mẹo hôi.

Ý Nghĩa của "擦棒球" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

擦棒球 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. mẹo hôi

foul tip

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 擦棒球

  • volume volume

    - 他 tā 打球 dǎqiú 打 dǎ 得 dé 很棒 hěnbàng

    - Anh ấy chơi bóng rất giỏi.

  • volume volume

    - 他 tā 说 shuō 你 nǐ 壁球 bìqiú 打 dǎ 得 dé 很棒 hěnbàng

    - Anh ấy đã đề cập đến việc bạn là một cầu thủ bóng quần tuyệt vời như thế nào.

  • volume volume

    - 她 tā 是 shì 个 gè 棒 bàng 球迷 qiúmí

    - Cô ấy là một fan bóng chày.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 在 zài 打 dǎ 棒球 bàngqiú

    - Họ đang chơi bóng chày.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 去 qù 看 kàn 棒球 bàngqiú 比赛 bǐsài

    - Chúng tôi đi xem trận đấu bóng chày.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 的 de 排球 páiqiú 团队 tuánduì 很棒 hěnbàng

    - Đội bóng chuyền của chúng tôi rất tuyệt.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 加入 jiārù 了 le 棒球队 bàngqiúduì

    - Chúng tôi đã gia nhập đội bóng chày.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 打 dǎ 棒球 bàngqiú 打得 dǎdé 很 hěn 好 hǎo

    - Họ chơi bóng chày rất giỏi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 擦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+14 nét)
    • Pinyin: Cā
    • Âm hán việt: Sát
    • Nét bút:一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QJBF (手十月火)
    • Bảng mã:U+64E6
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 棒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+8 nét)
    • Pinyin: Bàng
    • Âm hán việt: Bổng
    • Nét bút:一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DQKQ (木手大手)
    • Bảng mã:U+68D2
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 球›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+7 nét)
    • Pinyin: Qiú
    • Âm hán việt: Cầu
    • Nét bút:一一丨一一丨丶一ノ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGIJE (一土戈十水)
    • Bảng mã:U+7403
    • Tần suất sử dụng:Rất cao