摇旗呐喊 yáoqínàhǎn
volume volume

Từ hán việt: 【dao kì niệt hảm】

Đọc nhanh: 摇旗呐喊 (dao kì niệt hảm). Ý nghĩa là: phất cờ hò reo (cổ vũ cho người đánh trận), hò hét cổ động.

Ý Nghĩa của "摇旗呐喊" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

摇旗呐喊 khi là Thành ngữ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. phất cờ hò reo (cổ vũ cho người đánh trận)

古代打仗的时候,后面的人摇着旗子呐喊,给前面作战的人助威

✪ 2. hò hét cổ động

比喻替别人助长声势 (多含贬义)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 摇旗呐喊

  • volume volume

    - 万岁 wànsuì 日本 rìběn 人 rén 在 zài 进攻 jìngōng 时 shí 的 de 呐喊 nàhǎn 或 huò 爱国 àiguó 的 de 欢呼 huānhū ;

    - Tiếng hô hoặc lời chúc mừng yêu nước của người Nhật Bản trong cuộc tấn công.

  • volume volume

    - 呐喊助威 nàhǎnzhùwēi

    - gào thét trợ uy

  • volume volume

    - 他 tā 不断 bùduàn 摇晃 yáohuàng 手中 shǒuzhōng 的 de 瓶子 píngzi

    - Anh ấy liên tục lắc cái chai trong tay.

  • volume volume

    - 摇旗呐喊 yáoqínàhǎn

    - gào thét phất cờ.

  • volume volume

    - 摇 yáo 了 le 几下 jǐxià 旗子 qízi

    - Phất cờ mấy lần.

  • volume volume

    - 他 tā 用力 yònglì 地摇着 dìyáozhe 旗帜 qízhì

    - Anh ấy dùng sức phất cờ.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 街上 jiēshàng 呐喊 nàhǎn

    - Anh ấy hét lớn trên phố.

  • volume volume

    - 他 tā 喊 hǎn 了 le 几声 jǐshēng , 也 yě 没有 méiyǒu 人 rén 答应 dāyìng

    - Anh ấy kêu mấy tiếng mà không có ai đáp lại.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 呐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+4 nét)
    • Pinyin: Nà , Na , Né , Nè
    • Âm hán việt: Niệt , Nột
    • Nét bút:丨フ一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:XROB (重口人月)
    • Bảng mã:U+5450
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 喊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Hǎn
    • Âm hán việt: Hám , Hảm
    • Nét bút:丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:RIHR (口戈竹口)
    • Bảng mã:U+558A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 摇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+10 nét)
    • Pinyin: Yáo
    • Âm hán việt: Dao , Diêu
    • Nét bút:一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XQBOU (重手月人山)
    • Bảng mã:U+6447
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 旗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Phương 方 (+10 nét)
    • Pinyin: Qí
    • Âm hán việt: Kì , Kỳ
    • Nét bút:丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YSOTC (卜尸人廿金)
    • Bảng mã:U+65D7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao