携带品 xiédài pǐn
volume volume

Từ hán việt: 【huề đới phẩm】

Đọc nhanh: 携带品 (huề đới phẩm). Ý nghĩa là: Trang bị.

Ý Nghĩa của "携带品" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

携带品 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Trang bị

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 携带品

  • volume volume

    - 提梁 tíliáng 桶 tǒng 方便 fāngbiàn 携带 xiédài

    - Thùng có quai xách tiện mang theo.

  • volume volume

    - 夷人 yírén 带来 dàilái 了 le 新奇 xīnqí 的 de 物品 wùpǐn

    - Người nước ngoài mang đến những đồ vật mới lạ.

  • volume volume

    - 他 tā 带回 dàihuí 了 le 很多 hěnduō 战利品 zhànlìpǐn

    - Anh ấy mang về nhiều chiến lợi phẩm.

  • volume volume

    - 也许 yěxǔ 他 tā 带 dài 多 duō 了 le 威士忌 wēishìjì 带少 dàishǎo 了 le 补给品 bǔjǐpǐn

    - Có lẽ vì anh ta mang nhiều rượu whisky hơn là tiếp tế.

  • volume volume

    - 他 tā 带 dài 着 zhe 违禁物品 wéijìnwùpǐn

    - Anh ấy mang theo hàng cấm.

  • volume volume

    - 飞机 fēijī 上 shàng 禁止 jìnzhǐ 携带 xiédài 危险品 wēixiǎnpǐn

    - Trên máy bay cấm mang các vật phẩm nguy hiểm.

  • volume volume

    - 到 dào 国外 guówài 旅行 lǚxíng 允许 yǔnxǔ 携带 xiédài 的 de 款额 kuǎné 有所 yǒusuǒ 限制 xiànzhì

    - Số tiền được phép mang theo khi du lịch ở nước ngoài có một số hạn chế.

  • volume volume

    - 你 nǐ 要 yào 如实 rúshí 申报 shēnbào 所 suǒ 携带 xiédài 的 de 物品 wùpǐn

    - Bạn phải thành thật khai báo những vật phẩm mang theo.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 品›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: Pǐn
    • Âm hán việt: Phẩm
    • Nét bút:丨フ一丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:RRR (口口口)
    • Bảng mã:U+54C1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 带›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+6 nét)
    • Pinyin: Dài
    • Âm hán việt: Đái , Đới
    • Nét bút:一丨丨丨丶フ丨フ丨
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:TJBLB (廿十月中月)
    • Bảng mã:U+5E26
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 携›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+10 nét)
    • Pinyin: Xī , Xí , Xié
    • Âm hán việt: Huề
    • Nét bút:一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QOGS (手人土尸)
    • Bảng mã:U+643A
    • Tần suất sử dụng:Cao