掩埋 yǎnmái
volume volume

Từ hán việt: 【yểm mai】

Đọc nhanh: 掩埋 (yểm mai). Ý nghĩa là: vùi lấp; mai táng; chôn cất; đắp điếm; dập lấp. Ví dụ : - 将你父亲的秘密带离此处掩埋起来 Hãy chôn giấu những bí mật của cha bạn khỏi đây.

Ý Nghĩa của "掩埋" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

掩埋 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. vùi lấp; mai táng; chôn cất; đắp điếm; dập lấp

用泥土等盖在上面;埋葬

Ví dụ:
  • volume volume

    - 将 jiāng 你 nǐ 父亲 fùqīn 的 de 秘密 mìmì 带离 dàilí 此处 cǐchù 掩埋 yǎnmái 起来 qǐlai

    - Hãy chôn giấu những bí mật của cha bạn khỏi đây.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 掩埋

  • volume volume

    - 他 tā 掩盖 yǎngài 了 le 墙上 qiángshàng 的 de 痕迹 hénjì

    - Anh ấy che giấu dấu vết trên tường.

  • volume volume

    - 那些 nèixiē 死去 sǐqù 的 de 战士 zhànshì 被 bèi 埋葬 máizàng 在 zài 坟墓 fénmù 里 lǐ

    - Những chiến sĩ đã khuất được chôn cất trong mộ.

  • volume volume

    - 他 tā 掩进 yǎnjìn 了 le 那间 nàjiān 屋子 wūzi

    - Anh ta lẻn xâm nhập vào căn phòng đó.

  • volume volume

    - 他 tā 掩盖 yǎngài 了 le 地上 dìshàng 的 de 脚印 jiǎoyìn

    - Anh ấy che dấu dấu chân trên mặt đất.

  • volume volume

    - 他 tā 掩藏不住 yǎncángbúzhù 心中 xīnzhōng 的 de 欢喜 huānxǐ

    - anh ấy không giấu được niềm vui sướng trong lòng.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 埋头工作 máitóugōngzuò

    - Anh ấy đang vùi đầu vào công việc.

  • volume volume

    - 他 tā 掩饰 yǎnshì 了 le 自己 zìjǐ 的 de 错误 cuòwù

    - Anh ấy che đậy lỗi lầm của mình.

  • volume volume

    - 将 jiāng 你 nǐ 父亲 fùqīn 的 de 秘密 mìmì 带离 dàilí 此处 cǐchù 掩埋 yǎnmái 起来 qǐlai

    - Hãy chôn giấu những bí mật của cha bạn khỏi đây.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 埋›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+7 nét)
    • Pinyin: Mái , Mán
    • Âm hán việt: Mai , Man
    • Nét bút:一丨一丨フ一一丨一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:GWG (土田土)
    • Bảng mã:U+57CB
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 掩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+8 nét)
    • Pinyin: Yǎn
    • Âm hán việt: Yểm
    • Nét bút:一丨一一ノ丶丨フ一一フ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QKLU (手大中山)
    • Bảng mã:U+63A9
    • Tần suất sử dụng:Cao