拉脸子 lā liǎnzi
volume volume

Từ hán việt: 【lạp kiểm tử】

Đọc nhanh: 拉脸子 (lạp kiểm tử). Ý nghĩa là: xị mặt; sưng mặt (chỉ không vui; không vừa lòng...).

Ý Nghĩa của "拉脸子" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拉脸子 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xị mặt; sưng mặt (chỉ không vui; không vừa lòng...)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拉脸子

  • volume volume

    - 他 tā 拉肚子 lādǔzi

    - anh ấy bị tiêu chảy.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 用 yòng 绳子 shéngzi 把 bǎ 船拉到 chuánlādào 岸边 ànbiān

    - Họ dùng dây thừng kéo thuyền vào bờ.

  • volume volume

    - 他 tā 办事 bànshì 大公无私 dàgōngwúsī , 对 duì 谁 shuí 也 yě 能 néng 拉下脸来 lāxiàliǎnlái

    - anh ấy làm việc chí công vô tư, đối xử không kiêng nể ai.

  • volume volume

    - 一头 yītóu 骡子 luózi 拉 lā 这么 zhème 多 duō 煤 méi , 真 zhēn 够劲儿 gòujìner

    - con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.

  • volume volume

    - 一点儿 yīdiǎner 小事 xiǎoshì , 何必 hébì 争得 zhēngde 脸红脖子粗 liǎnhóngbózicū 的 de

    - chuyện nhỏ tí ti, hà tất gì mà phải cãi nhau đỏ mặt tía tai như vậy.

  • volume volume

    - 一点儿 yīdiǎner 小事 xiǎoshì , 何 hé 何必 hébì 争得 zhēngde 脸红脖子粗 liǎnhóngbózicū 的 de

    - Chuyện nhỏ thôi, sao phải đỏ mặt tía tai.

  • volume volume

    - 他 tā 不会 búhuì 给 gěi 你 nǐ 脸子 liǎnzǐ 看 kàn 的 de

    - anh ấy không bao giờ cho bạn thấy anh ấy buồn.

  • volume volume

    - 他 tā 刚才 gāngcái 准是 zhǔnshì 喝了酒 hēlejiǔ , 脸上 liǎnshàng 都 dōu 挂幌子 guàhuǎngzi 了 le ( 指 zhǐ 脸红 liǎnhóng )

    - anh ấy chắc vừa uống rượu, nhìn mặt là biết ngay.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+7 nét)
    • Pinyin: Liǎn
    • Âm hán việt: Kiểm , Liễm , Thiểm
    • Nét bút:ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BOMM (月人一一)
    • Bảng mã:U+8138
    • Tần suất sử dụng:Rất cao