手表带 shǒubiǎo dài
volume volume

Từ hán việt: 【thủ biểu đới】

Đọc nhanh: 手表带 (thủ biểu đới). Ý nghĩa là: dây đeo của đồng hồ đeo tay.

Ý Nghĩa của "手表带" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

手表带 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dây đeo của đồng hồ đeo tay

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 手表带

  • volume volume

    - 出去 chūqù 就 jiù 手儿 shǒuér 把门 bǎmén 带上 dàishàng

    - đi ra tiện tay khép cửa.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 钱包 qiánbāo 和 hé 劳力士 láolìshì 手表 shǒubiǎo 都 dōu 在 zài

    - Vẫn có ví của anh ấy và một chiếc đồng hồ Rolex.

  • volume volume

    - 一个 yígè 频带 píndài 的 de 上 shàng 下界 xiàjiè 频率 pínlǜ 之差 zhīchà , 单位 dānwèi 用 yòng 赫兹 hèzī 表示 biǎoshì

    - Độ chênh lệch giữa giới hạn trên và giới hạn dưới của một dải tần số, được đo bằng đơn vị hertz.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 手表 shǒubiǎo 很 hěn 贵 guì

    - Đồng hồ đeo tay của anh ấy rất đắt.

  • volume volume

    - 他 tā 拍手称快 pāishǒuchēngkuài , 表示 biǎoshì 支持 zhīchí

    - Anh ấy vỗ tay khen ngợi, thể hiện sự ủng hộ.

  • volume volume

    - 他 tā 得意 déyì 地 dì 炫耀 xuànyào 新 xīn 手表 shǒubiǎo

    - Anh ấy đắc ý khoe chiếc đồng hồ mới.

  • volume volume

    - 他 tā 买 mǎi 了 le 三块 sānkuài 手表 shǒubiǎo

    - Hãy cho tôi một mảnh vải.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 运动型 yùndòngxíng 的 de 手表 shǒubiǎo

    - Anh ấy thích đồng hồ thể thao.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 带›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+6 nét)
    • Pinyin: Dài
    • Âm hán việt: Đái , Đới
    • Nét bút:一丨丨丨丶フ丨フ丨
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:TJBLB (廿十月中月)
    • Bảng mã:U+5E26
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 手›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+0 nét)
    • Pinyin: Shǒu
    • Âm hán việt: Thủ
    • Nét bút:ノ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:Q (手)
    • Bảng mã:U+624B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 表›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Y 衣 (+2 nét)
    • Pinyin: Biǎo
    • Âm hán việt: Biểu
    • Nét bút:一一丨一ノフノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QMV (手一女)
    • Bảng mã:U+8868
    • Tần suất sử dụng:Rất cao