意大利直面 yìdàlì zhímiàn
volume volume

Từ hán việt: 【ý đại lợi trực diện】

Đọc nhanh: 意大利直面 (ý đại lợi trực diện). Ý nghĩa là: mì ống Ý.

Ý Nghĩa của "意大利直面" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

意大利直面 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. mì ống Ý

spaghetti

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 意大利直面

  • volume volume

    - 我会 wǒhuì 料理 liàolǐ 意大利 yìdàlì 面 miàn

    - Tôi biết nấu mì Ý.

  • volume volume

    - 相同 xiāngtóng 指纹 zhǐwén 在 zài 意大利 yìdàlì 的 de 摩德纳 módénà 被 bèi 发现 fāxiàn

    - Các bản in tương tự xuất hiện ở Modena Ý

  • volume volume

    - 有 yǒu 意大利 yìdàlì 面 miàn 吗 ma

    - Một số loại món ăn mì ống?

  • volume volume

    - 我 wǒ 明天 míngtiān 去 qù 意大利 yìdàlì

    - Ngày mai tôi sẽ đi Ý.

  • volume volume

    - 意大利人 yìdàlìrén 很 hěn 热情 rèqíng

    - Người Ý rất nhiệt tình.

  • volume volume

    - 不准 bùzhǔn 在 zài 车上 chēshàng 吃 chī 意大利 yìdàlì 面 miàn

    - Một nơi để ăn spaghetti.

  • volume volume

    - 而是 érshì 像 xiàng 意大利 yìdàlì 面 miàn 和 hé 氢气 qīngqì

    - Đó là mì Ý và hydro.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 们 men 最 zuì 喜欢 xǐhuan 吃 chī 意大利 yìdàlì 面条 miàntiáo

    - Bọn trẻ thích nhất ăn mỳ Ý.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 利›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lợi
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDLN (竹木中弓)
    • Bảng mã:U+5229
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 大›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:đại 大 (+0 nét)
    • Pinyin: Dà , Dài , Tài
    • Âm hán việt: Thái , Đại
    • Nét bút:一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:K (大)
    • Bảng mã:U+5927
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 意›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+9 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Y , Ý
    • Nét bút:丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YTAP (卜廿日心)
    • Bảng mã:U+610F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 直›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mục 目 (+3 nét)
    • Pinyin: Zhí
    • Âm hán việt: Trị , Trực
    • Nét bút:一丨丨フ一一一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JBMM (十月一一)
    • Bảng mã:U+76F4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 面›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Diện 面 (+0 nét)
    • Pinyin: Miǎn , Miàn
    • Âm hán việt: Diện , Miến
    • Nét bút:一ノ丨フ丨丨一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MWYL (一田卜中)
    • Bảng mã:U+9762
    • Tần suất sử dụng:Rất cao