总双数 zǒng shuāng shù
volume volume

Từ hán việt: 【tổng song số】

Đọc nhanh: 总双数 (tổng song số). Ý nghĩa là: Tổng số đôi.

Ý Nghĩa của "总双数" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

总双数 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Tổng số đôi

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 总双数

  • volume volume

    - 资产 zīchǎn 总数 zǒngshù

    - tổng số tài sản; tổng tiền vốn

  • volume volume

    - 与会 yùhuì 人员 rényuán 总数 zǒngshù 不足 bùzú 一百 yìbǎi

    - tổng số người dự họp không đến 100 người.

  • volume volume

    - 我 wǒ 学校 xuéxiào 留学生 liúxuésheng 的 de 总数 zǒngshù 是 shì 三千 sānqiān 人 rén

    - tổng số sinh viên quốc tế ở trường tôi là 3.000

  • volume volume

    - 双 shuāng 拍子 pāizi 的 de 每 měi 小节 xiǎojié 含有 hányǒu 两拍 liǎngpāi 或 huò 偶数 ǒushù 拍 pāi 的 de

    - Mỗi nhịp đôi chứa hai nhịp hoặc số nhịp chẵn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 这个 zhègè 月 yuè 去 qù 图书馆 túshūguǎn 的 de 总 zǒng 次数 cìshù 是 shì 五次 wǔcì

    - Tổng số lần tôi đã đến thư viện trong tháng này là năm lần.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 需要 xūyào 汇总 huìzǒng 这些 zhèxiē 数据 shùjù

    - Chúng ta cần tổng hợp các dữ liệu này.

  • volume volume

    - 展销会 zhǎnxiāohuì 上 shàng 的 de 商品 shāngpǐn 林林总总 línlínzǒngzǒng , 不下 bùxià 数万 shùwàn 种 zhǒng

    - Sản phẩm bày bán ở hội triển lãm nhiều vô số, không dưới mười ngàn loại.

  • volume volume

    - 全世界 quánshìjiè 吸烟者 xīyānzhě 总数 zǒngshù 约 yuē 为 wèi 13 亿 yì

    - Tổng số người hít phải khói thuốc (thụ động) trên toàn thế giới vào khoảng1 tỷ 300 triệu người

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 双›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Hựu 又 (+2 nét)
    • Pinyin: Shuāng
    • Âm hán việt: Song
    • Nét bút:フ丶フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EE (水水)
    • Bảng mã:U+53CC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 总›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Bát 八 (+7 nét), tâm 心 (+5 nét)
    • Pinyin: Zōng , Zǒng
    • Âm hán việt: Tổng
    • Nét bút:丶ノ丨フ一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:CRP (金口心)
    • Bảng mã:U+603B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 数›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+9 nét)
    • Pinyin: Cù , Shǔ , Shù , Shuò
    • Âm hán việt: Sác , Số , Sổ , Xúc
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FVOK (火女人大)
    • Bảng mã:U+6570
    • Tần suất sử dụng:Rất cao