心理词典 xīnlǐ cídiǎn
volume volume

Từ hán việt: 【tâm lí từ điển】

Đọc nhanh: 心理词典 (tâm lí từ điển). Ý nghĩa là: từ vựng tinh thần.

Ý Nghĩa của "心理词典" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

心理词典 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. từ vựng tinh thần

mental lexicon

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 心理词典

  • volume volume

    - 介词 jiècí 在 zài 词典 cídiǎn 中 zhōng 略作 lüèzuò prep

    - Trong từ điển, giới từ được viết tắt là "prep".

  • volume volume

    - 一部 yībù 词典 cídiǎn

    - Một bộ từ điển.

  • volume volume

    - 他 tā 买 mǎi 了 le 词典 cídiǎn

    - Anh ấy mua từ điển rồi.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 之间 zhījiān 存在 cúnzài 着 zhe 心理 xīnlǐ 上 shàng 的 de 壁垒 bìlěi

    - Giữa họ tồn tại một bức tường tâm lý.

  • volume volume

    - 他 tā 心理 xīnlǐ 有 yǒu 恐惧 kǒngjù

    - Anh ấy có tâm lý sợ hãi.

  • volume volume

    - 一部 yībù 新 xīn 词典 cídiǎn 即将 jíjiāng 问世 wènshì

    - một bộ từ điển mới sắp xuất bản.

  • volume volume

    - 一部 yībù 新 xīn 汉英词典 hànyīngcídiǎn 即将 jíjiāng 问世 wènshì

    - Một cuốn từ điển Trung-Anh mới sắp được xuất bản.

  • volume volume

    - 为 wèi 人 rén 子女 zǐnǚ , 父母 fùmǔ 望子成龙 wàngzǐchénglóng 望女成凤 wàngnǚchéngfèng 的 de 心情 xīnqíng 是 shì 很 hěn 被 bèi 理解 lǐjiě 的 de

    - Khi còn nhỏ, cảm xúc của cha mẹ mong con trai, con gái của mình trở thành tài là điều rất dễ hiểu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 典›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bát 八 (+6 nét)
    • Pinyin: Diǎn
    • Âm hán việt: Điển
    • Nét bút:丨フ一丨丨一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TBC (廿月金)
    • Bảng mã:U+5178
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • ⺗›

  • 心›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+0 nét)
    • Pinyin: Xīn
    • Âm hán việt: Tâm
    • Nét bút:丶フ丶丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:P (心)
    • Bảng mã:U+5FC3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 理›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+7 nét)
    • Pinyin: Lǐ
    • Âm hán việt: Lí , Lý
    • Nét bút:一一丨一丨フ一一丨一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGWG (一土田土)
    • Bảng mã:U+7406
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 词›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+5 nét)
    • Pinyin: Cí
    • Âm hán việt: Từ
    • Nét bút:丶フフ一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVSMR (戈女尸一口)
    • Bảng mã:U+8BCD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao