御便当 yù biàndang
volume volume

Từ hán việt: 【ngự tiện đương】

Đọc nhanh: 御便当 (ngự tiện đương). Ý nghĩa là: (Tw) bento, hộp cơm trưa.

Ý Nghĩa của "御便当" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

御便当 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. (Tw) bento

✪ 2. hộp cơm trưa

lunch box

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 御便当

  • volume volume

    - 这里 zhèlǐ 乘车 chéngchē 很 hěn 便当 biàndāng

    - ở đây đón xe rất thuận tiện

  • volume volume

    - 一马当先 yīmǎdāngxiān , 万马奔腾 wànmǎbēnténg

    - một ngựa dẫn đầu, muôn ngựa lao theo.

  • volume volume

    - 一人 yīrén 做事 zuòshì 一人当 yīréndāng

    - Một người làm công việc và một người chịu trách nhiệm.

  • volume volume

    - 她 tā 因为 yīnwèi 贪便宜 tānpiányí 上当 shàngdàng 了 le

    - Cô ấy ham rẻ nên bị lừa mất rồi.

  • volume volume

    - 东西 dōngxī 不 bù 多 duō , 收拾 shōushí 起来 qǐlai 很 hěn 便当 biàndāng

    - đồ đạc chẳng nhiều nhặn gì, dọn dẹp rất dễ dàng

  • volume volume

    - 每当 měidāng 看到 kàndào 我 wǒ , 祖母 zǔmǔ 的 de 脸上 liǎnshàng 便 biàn 露出 lùchū 慈祥 cíxiáng 的 de 笑容 xiàoróng

    - Mỗi khi nhìn thấy tôi, bà tôi đều nở nụ cười hiền hậu.

  • volume volume

    - 当 dāng 你 nǐ 对 duì 自己 zìjǐ 的 de 前途 qiántú 没有 méiyǒu 任何 rènhé 想法 xiǎngfǎ 时 shí , 惰性 duòxìng 便 biàn 开始 kāishǐ 了 le

    - Khi bạn không có ý tưởng về tương lai của mình, quán tính bắt đầu

  • volume volume

    - 上 shàng 了 le 一次 yīcì 当 dāng 他 tā 也 yě 变乖 biànguāi 了 le

    - Sau khi bị lừa một lần, anh ấy đã trở nên ngoan hơn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 便›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+7 nét)
    • Pinyin: Biàn , Pián
    • Âm hán việt: Tiện
    • Nét bút:ノ丨一丨フ一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:OMLK (人一中大)
    • Bảng mã:U+4FBF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 当›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+3 nét), kệ 彐 (+3 nét)
    • Pinyin: Dāng , Dàng
    • Âm hán việt: Đang , Đáng , Đương
    • Nét bút:丨丶ノフ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FSM (火尸一)
    • Bảng mã:U+5F53
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 御›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+9 nét)
    • Pinyin: Yà , Yù
    • Âm hán việt: Ngữ , Ngự , Nhạ
    • Nét bút:ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HOOML (竹人人一中)
    • Bảng mã:U+5FA1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao