幂级数 mì jí shù
volume volume

Từ hán việt: 【mạc cấp số】

Đọc nhanh: 幂级数 (mạc cấp số). Ý nghĩa là: chuỗi lũy thừa (toán học.).

Ý Nghĩa của "幂级数" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

幂级数 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chuỗi lũy thừa (toán học.)

power series (math.)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 幂级数

  • volume volume

    - 七级浮屠 qījífútú

    - tháp bảy tầng

  • volume volume

    - 三级 sānjí 重罪 zhòngzuì

    - Một trọng tội hạng ba.

  • volume volume

    - 三门 sānmén 功课 gōngkè 的 de 平均 píngjūn 分数 fēnshù 是 shì 87 分 fēn

    - bình quân ba môn được 87 điểm.

  • volume volume

    - 三分钟 sānfēnzhōng 学会 xuéhuì 米其林 mǐqílín 级 jí 的 de 摆盘 bǎipán

    - Học cách trình bày đĩa thức ăn hạng Michelin trong ba phút.

  • volume volume

    - 一个 yígè 人 rén 脸上 liǎnshàng 放 fàng 蜗牛 wōniú 的 de 数量 shùliàng 有个 yǒugè 世界纪录 shìjièjìlù

    - Có một kỷ lục thế giới về số lượng ốc sên trên khuôn mặt của một người.

  • volume volume

    - 黄河水 huánghéshuǐ 养育 yǎngyù 了 le 无数 wúshù 人 rén

    - Nước sông Hoàng Hà đã nuôi sống vô số người.

  • volume volume

    - 三年级 sānniánjí 的 de 事 shì 不 bù 归 guī 我 wǒ 管 guǎn

    - Chuyện của lớp ba không do tôi đảm nhiệm.

  • volume volume

    - 三万元 sānwànyuán 这个 zhègè 数目 shùmù 也 yě 就 jiù 很 hěn 可观 kěguān 了 le

    - ba vạn đồng, con số này khá lớn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 幂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Mịch 冖 (+10 nét), cân 巾 (+9 nét)
    • Pinyin: Mì
    • Âm hán việt: Mạc , Mịch
    • Nét bút:丶フ丨フ一一一ノ丶丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BAKB (月日大月)
    • Bảng mã:U+5E42
    • Tần suất sử dụng:Thấp
  • 数›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+9 nét)
    • Pinyin: Cù , Shǔ , Shù , Shuò
    • Âm hán việt: Sác , Số , Sổ , Xúc
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FVOK (火女人大)
    • Bảng mã:U+6570
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 级›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+3 nét)
    • Pinyin: Jí
    • Âm hán việt: Cấp
    • Nét bút:フフ一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMNHE (女一弓竹水)
    • Bảng mã:U+7EA7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao