布法罗 bù fǎ luō
volume volume

Từ hán việt: 【bố pháp la】

Đọc nhanh: 布法罗 (bố pháp la). Ý nghĩa là: Buffalo, bang New York.

Ý Nghĩa của "布法罗" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

布法罗 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Buffalo, bang New York

Buffalo, New York state

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 布法罗

  • volume volume

    - 斯坦利 sītǎnlì · 库 kù 布里克 bùlǐkè 想 xiǎng 找 zhǎo 罗宾 luóbīn · 威廉姆斯 wēiliánmǔsī

    - Stanley Kubrick muốn Robin Williams

  • volume volume

    - 我 wǒ 想 xiǎng 罗杰 luójié · 霍布斯 huòbùsī

    - Tôi cho rằng Roger Hobbs

  • volume volume

    - 你 nǐ 跟 gēn 罗杰 luójié · 霍布斯 huòbùsī 有 yǒu 私交 sījiāo

    - Bạn biết Roger Hobbs cá nhân?

  • volume volume

    - 公布 gōngbù 新 xīn 宪法 xiànfǎ

    - công bố hiến pháp mới

  • volume volume

    - 主管 zhǔguǎn 的 de 司法部门 sīfǎbùmén 应 yīng 宣布 xuānbù 不 bù 受理 shòulǐ 此类 cǐlèi 指控 zhǐkòng 或 huò 举报 jǔbào

    - Cơ quan tư pháp có thẩm quyền nên tuyên bố rằng những cáo buộc hoặc báo cáo như này sẽ không được thụ lý, giải quyết.

  • volume volume

    - 杜布罗夫尼克 dùbùluófūníkè 来 lái 的 de 国际 guójì 交换 jiāohuàn 生 shēng

    - Sinh viên trao đổi nước ngoài từ Dubrovnik.

  • volume volume

    - 罗布 luóbù 召 zhào 风景 fēngjǐng 很 hěn 美 měi

    - Lạc Bố Triệu phong cảnh rất đẹp.

  • volume volume

    - 山坡 shānpō 上 shàng 的 de 村庄 cūnzhuāng 星罗棋布 xīngluóqíbù

    - Những ngôi làng nằm rải rác khắp các sườn đồi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 布›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+2 nét)
    • Pinyin: Bù
    • Âm hán việt: Bố
    • Nét bút:一ノ丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KLB (大中月)
    • Bảng mã:U+5E03
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 法›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Fǎ
    • Âm hán việt: Pháp
    • Nét bút:丶丶一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EGI (水土戈)
    • Bảng mã:U+6CD5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao