布兰妮·斯皮尔斯 bù lán nī·sī pí'ěrsī
volume volume

Từ hán việt: 【bố lan ni tư bì nhĩ tư】

Đọc nhanh: 布兰妮·斯皮尔斯 (bố lan ni tư bì nhĩ tư). Ý nghĩa là: Britney Spears (1981-), ca sĩ nhạc pop Hoa Kỳ.

Ý Nghĩa của "布兰妮·斯皮尔斯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

布兰妮·斯皮尔斯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Britney Spears (1981-), ca sĩ nhạc pop Hoa Kỳ

Britney Spears (1981-), US pop singer

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 布兰妮·斯皮尔斯

  • volume volume

    - 跟 gēn 斯蒂芬 sīdìfēn · 斯皮尔伯格 sīpíěrbógé 说 shuō 吃屎 chīshǐ 去 qù 吧 ba

    - Bảo Steven Spielberg liếm mông tôi.

  • volume volume

    - 夏洛克 xiàluòkè · 福尔摩斯 fúěrmósī 是 shì 个 gè 虚构 xūgòu 的 de 角色 juésè

    - Sherlock Holmes là một nhân vật hư cấu.

  • volume volume

    - 你 nǐ 相信 xiāngxìn 他们 tāmen 让 ràng 斯 sī 戴 dài 芬妮 fēnnī 得 dé 皮肤癌 pífūái 吗 ma ?

    - Bạn có thể tin rằng họ đã cho Stephanie ung thư da?

  • volume volume

    - 呼啸山庄 hūxiàoshānzhuāng 艾力斯 àilìsī · 贝尔 bèiěr 著 zhù

    - Chiều cao của Wuthering của Ellis Bell.

  • volume volume

    - 《 华尔街日报 huáěrjiērìbào 》 的 de 乔 qiáo · 摩根 mógēn 斯登 sīdēng 说 shuō 的 de 没错 méicuò

    - Joe Morgenstern của Tạp chí Phố Wall.

  • volume volume

    - 建筑工人 jiànzhùgōngrén 亨利 hēnglì · 李 lǐ · 布莱斯 bùláisī

    - Công nhân xây dựng Henry Lee Bryce

  • volume volume

    - 他 tā 在读 zàidú 《 史蒂夫 shǐdìfū · 乔布斯 qiáobùsī 传 chuán 》

    - Anh ấy đang đọc tiểu sử Steve Jobs.

  • volume volume

    - 像 xiàng 大 dà 明星 míngxīng 杰夫 jiéfū · 布里奇斯 bùlǐqísī 那样 nàyàng 的 de 嬉皮 xīpí

    - Một chú hà mã Jeff Bridges.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 兰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bát 八 (+3 nét)
    • Pinyin: Lán
    • Âm hán việt: Lan
    • Nét bút:丶ノ一一一
    • Lục thư:Tượng hình & hình thanh
    • Thương hiệt:TMM (廿一一)
    • Bảng mã:U+5170
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 妮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+5 nét)
    • Pinyin: Nī , Ní
    • Âm hán việt: Ni
    • Nét bút:フノ一フ一ノノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VSP (女尸心)
    • Bảng mã:U+59AE
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 布›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+2 nét)
    • Pinyin: Bù
    • Âm hán việt: Bố
    • Nét bút:一ノ丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KLB (大中月)
    • Bảng mã:U+5E03
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 皮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bì 皮 (+0 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì
    • Nét bút:フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+76AE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao