Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
妮 là gì? 妮 (Ni). Bộ Nữ 女 (+5 nét). Tổng 8 nét but (フノ一フ一ノノフ). Ý nghĩa là: con đòi, con ở, Con đòi., Con đòi, tì nữ, Đứa bé gái (có ý thương mến hoặc khinh bỉ). Từ ghép với 妮 : ni tử [nizi] (đph) Bé gái. Chi tiết hơn...
- ni tử [nizi] (đph) Bé gái.