巴洛克 bāluòkè
volume volume

Từ hán việt: 【ba lạc khắc】

Đọc nhanh: 巴洛克 (ba lạc khắc). Ý nghĩa là: baroque (loanword).

Ý Nghĩa của "巴洛克" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

巴洛克 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. baroque (loanword)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 巴洛克

  • volume volume

    - 有 yǒu 克劳德 kèláodé · 巴洛 bāluò 在 zài 肯塔基 kěntǎjī 的 de 地址 dìzhǐ 吗 ma

    - Bạn có địa chỉ ở Kentucky cho Claude Barlow không?

  • volume volume

    - 我 wǒ 把 bǎ 我们 wǒmen 到 dào 洛克菲勒 luòkèfēilè 中心 zhōngxīn 的 de 照片 zhàopiān 洗出来 xǐchūlái 了 le

    - Tôi đã phát triển hình ảnh của chúng tôi từ Trung tâm Rockefeller.

  • volume volume

    - 我 wǒ 希望 xīwàng 有人 yǒurén 今晚 jīnwǎn 会带 huìdài 你们 nǐmen 去 qù 吃 chī 洛克菲勒 luòkèfēilè 牡蛎 mǔlì

    - Tôi hy vọng ai đó sẽ đưa bạn đi chơi hàu Rockefeller tối nay.

  • volume volume

    - 你 nǐ 听说 tīngshuō 过 guò 巴甫洛夫 bāfǔluòfū 吗 ma

    - Bạn đã nghe nói về Pavlov?

  • volume volume

    - 克劳德 kèláodé · 巴洛 bāluò 要 yào 去 qù 哪 nǎ

    - Claude Barlow đi đâu?

  • volume volume

    - 另外 lìngwài 一个 yígè 夏洛克 xiàluòkè 的 de 扮演者 bànyǎnzhě

    - Hóa ra là Shylock kia

  • volume volume

    - 莫 mò 洛克 luòkè 神是 shénshì 迦南人 jiānánrén 的 de 魔鬼 móguǐ 太阳神 tàiyangshén

    - Moloch là thần Mặt trời quỷ của người Canaan.

  • volume volume

    - 三条 sāntiáo 街外 jiēwài 有 yǒu 一家 yījiā 星巴克 xīngbākè

    - Có một cửa hàng Starbucks cách đây khoảng ba dãy nhà.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 克›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+5 nét), thập 十 (+5 nét)
    • Pinyin: Kè , Kēi
    • Âm hán việt: Khắc
    • Nét bút:一丨丨フ一ノフ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:JRHU (十口竹山)
    • Bảng mã:U+514B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 巴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Kỷ 己 (+1 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:フ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AU (日山)
    • Bảng mã:U+5DF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 洛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+6 nét)
    • Pinyin: Luò
    • Âm hán việt: Lạc
    • Nét bút:丶丶一ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EHER (水竹水口)
    • Bảng mã:U+6D1B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao