巴洛克风格 Bāluòkè fēnggé
volume volume

Từ hán việt: 【ba lạc khắc phong các】

Đọc nhanh: 巴洛克风格 (ba lạc khắc phong các). Ý nghĩa là: Phong cách nội thất baroque.

Ý Nghĩa của "巴洛克风格" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

巴洛克风格 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Phong cách nội thất baroque

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 巴洛克风格

  • volume volume

    - 有 yǒu 克劳德 kèláodé · 巴洛 bāluò 在 zài 肯塔基 kěntǎjī 的 de 地址 dìzhǐ 吗 ma

    - Bạn có địa chỉ ở Kentucky cho Claude Barlow không?

  • volume volume

    - 克劳德 kèláodé · 巴洛 bāluò 要 yào 去 qù 哪 nǎ

    - Claude Barlow đi đâu?

  • volume volume

    - 五古 wǔgǔ 风格 fēnggé 独特 dútè

    - Phong cách thơ ngũ cổ độc đáo.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 画作 huàzuò 风格 fēnggé 很 hěn 浪漫 làngmàn

    - Phong cách hội họa của anh ấy rất lãng mạn.

  • volume volume

    - 人工 réngōng 建筑 jiànzhù 的 de 风格 fēnggé 很 hěn 独特 dútè

    - Kiến trúc nhân tạo có phong cách rất độc đáo.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 作诗 zuòshī 风格 fēnggé 非常 fēicháng 独特 dútè , 无人 wúrén 能 néng 模仿 mófǎng

    - Phong cách sáng tác thơ của anh ấy rất độc đáo, không ai có thể bắt chước được.

  • volume volume

    - 三条 sāntiáo 街外 jiēwài 有 yǒu 一家 yījiā 星巴克 xīngbākè

    - Có một cửa hàng Starbucks cách đây khoảng ba dãy nhà.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 作品 zuòpǐn 风格 fēnggé 很 hěn 多样 duōyàng

    - Phong cách tác phẩm của anh ấy rất đa dạng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 克›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+5 nét), thập 十 (+5 nét)
    • Pinyin: Kè , Kēi
    • Âm hán việt: Khắc
    • Nét bút:一丨丨フ一ノフ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:JRHU (十口竹山)
    • Bảng mã:U+514B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 巴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Kỷ 己 (+1 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:フ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AU (日山)
    • Bảng mã:U+5DF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 格›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Gē , Gé
    • Âm hán việt: Các , Cách
    • Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHER (木竹水口)
    • Bảng mã:U+683C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 洛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+6 nét)
    • Pinyin: Luò
    • Âm hán việt: Lạc
    • Nét bút:丶丶一ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EHER (水竹水口)
    • Bảng mã:U+6D1B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 风›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Phong 風 (+0 nét)
    • Pinyin: Fēng , Fěng , Fèng
    • Âm hán việt: Phong , Phóng , Phúng
    • Nét bút:ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HNK (竹弓大)
    • Bảng mã:U+98CE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao